Lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự: Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự? – Luật sư Gần Tôi
Lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự là gì?
Trong thực tế, nhiều giao dịch dân sự như mua bán tài sản, vay mượn tiền, đặt cọc, chuyển nhượng quyền sử dụng đất… tiềm ẩn nguy cơ lừa đảo khách hàng. Đây là hành vi một bên cố ý dùng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho bên kia hiểu sai sự thật và tự nguyện giao tài sản, từ đó chiếm đoạt tài sản.
Theo quy định pháp luật, không phải mọi tranh chấp dân sự đều là lừa đảo. Chỉ khi có yếu tố gian dối ngay từ đầu và mục đích chiếm đoạt tài sản, hành vi này mới bị coi là lừa đảo.
Dấu hiệu nhận biết hành vi lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự
Để xác định có hay không hành vi lừa đảo khách hàng, cần xem xét các dấu hiệu sau:
1. Có hành vi gian dối
Gian dối thể hiện ở việc đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng như:
-
Cung cấp giấy tờ giả, thông tin giả về tài sản
-
Cam kết khả năng thực hiện giao dịch dù biết rõ không thể thực hiện
-
Giả mạo tư cách pháp lý, năng lực tài chính

2. Khách hàng tin vào gian dối và giao tài sản
Người bị hại tin tưởng thông tin gian dối và vì vậy giao tiền, tài sản hoặc quyền tài sản cho bên gian dối.
3. Mục đích chiếm đoạt tài sản
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu ngay từ đầu, bên thực hiện hành vi đã có ý định chiếm đoạt, thì giao dịch dân sự có thể bị xem xét dưới góc độ hình sự.
Phân biệt lừa đảo khách hàng và tranh chấp dân sự thông thường
Nhiều trường hợp khách hàng nhầm lẫn giữa lừa đảo và vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Có thể phân biệt như sau:
| Tiêu chí | Lừa đảo khách hàng | Tranh chấp dân sự |
|---|---|---|
| Ý chí ban đầu | Có ý định chiếm đoạt | Thiện chí giao kết |
| Thủ đoạn | Gian dối ngay từ đầu | Không gian dối |
| Mục đích | Chiếm đoạt tài sản | Thực hiện hợp đồng |
| Hướng xử lý | Hình sự | Dân sự |
📌 Ví dụ: Người bán không giao hàng do khó khăn tài chính phát sinh sau khi ký hợp đồng → tranh chấp dân sự, không phải lừa đảo.
Khi nào lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Hành vi lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cụ thể:

1. Có hành vi dùng thủ đoạn gian dối
Thủ đoạn gian dối phải xảy ra trước hoặc trong quá trình giao kết giao dịch.
2. Chiếm đoạt tài sản
-
Giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2 triệu đồng trở lên; hoặc
-
Dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp đặc biệt theo luật định.
3. Có lỗi cố ý trực tiếp
Người thực hiện nhận thức rõ hành vi gian dối và mong muốn chiếm đoạt tài sản.
Khung hình phạt đối với hành vi lừa đảo khách hàng
Tùy theo giá trị tài sản và mức độ vi phạm, người phạm tội có thể bị:
-
Phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 6 tháng đến chung thân
-
Phạt tiền bổ sung, cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề
-
Buộc bồi thường thiệt hại cho khách hàng
Khách hàng cần làm gì khi nghi ngờ bị lừa đảo?
Khi có dấu hiệu lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự, người bị hại nên:
-
Thu thập đầy đủ hợp đồng, chứng từ, tin nhắn, chứng cứ giao tiền
-
Gửi đơn tố giác tội phạm đến cơ quan công an
-
Tham vấn Luật sư Gần Tôi để đánh giá chính xác hướng xử lý dân sự hay hình sự
Vai trò của Luật sư Gần Tôi trong các vụ lừa đảo khách hàng
Luật sư Gần Tôi giúp:
-
Phân tích bản chất giao dịch
-
Xác định có hay không dấu hiệu hình sự
-
Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan tố tụng
-
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, yêu cầu bồi thường thiệt hại
Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với hành vi lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự
Trên thực tế, việc xử lý ranh giới giữa tranh chấp dân sự và tội lừa đảo khách hàng là vấn đề gây nhiều tranh cãi. Không ít vụ việc ban đầu được giải quyết theo hướng dân sự, nhưng sau quá trình điều tra, lại bị chuyển sang xử lý hình sự khi phát hiện yếu tố gian dối.

1. Giao dịch dân sự “đội lốt” để lừa đảo khách hàng
Nhiều đối tượng lợi dụng hình thức hợp đồng dân sự hợp pháp như:
-
Hợp đồng mua bán nhà đất
-
Hợp đồng vay tiền, đặt cọc
-
Hợp đồng góp vốn, hợp tác kinh doanh
để che giấu ý đồ chiếm đoạt tài sản. Ngay từ thời điểm giao kết, đối tượng đã:
-
Không có khả năng thực hiện nghĩa vụ
-
Không có quyền đối với tài sản giao dịch
-
Dùng thông tin giả, giấy tờ giả để tạo lòng tin
👉 Những trường hợp này không còn là tranh chấp dân sự đơn thuần, mà có dấu hiệu rõ ràng của lừa đảo khách hàng.
Ví dụ thực tiễn về lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự
Ví dụ 1: Lừa đảo trong hợp đồng đặt cọc mua bán đất
A ký hợp đồng đặt cọc bán đất cho B, cung cấp sổ đỏ photo và cam kết sẽ công chứng sang tên. Sau khi nhận tiền cọc, A bỏ trốn. Sau này xác minh, thửa đất không thuộc quyền sử dụng của A.
➡️ Trường hợp này có đầy đủ dấu hiệu:
-
Gian dối ngay từ đầu
-
Mục đích chiếm đoạt tiền đặt cọc
-
Khách hàng giao tài sản vì tin tưởng
→ Bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Xem thêm: Lãi suất trong hợp đồng vay và tranh chấp lãi suất vượt trần
Ví dụ 2: Vi phạm hợp đồng nhưng không phải lừa đảo
C ký hợp đồng vay tiền của D để đầu tư kinh doanh. Sau đó, do làm ăn thua lỗ, C mất khả năng trả nợ đúng hạn nhưng vẫn hợp tác, không bỏ trốn, không gian dối.
➡️ Đây là tranh chấp dân sự, không đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự vì:
-
Không có gian dối ban đầu
-
Không có ý định chiếm đoạt tài sản
Cơ quan tố tụng đánh giá thế nào để truy cứu trách nhiệm hình sự?
Khi tiếp nhận đơn tố giác lừa đảo khách hàng, cơ quan điều tra thường tập trung làm rõ:
-
Thời điểm phát sinh hành vi gian dối
-
Năng lực tài chính, pháp lý thực tế của người bị tố cáo
-
Dòng tiền sau khi nhận tài sản (có sử dụng đúng mục đích hay không)
-
Hành vi sau giao dịch: bỏ trốn, cắt liên lạc, tẩu tán tài sản
📌 Nếu các yếu tố trên cho thấy ý chí chiếm đoạt ngay từ đầu, vụ việc sẽ bị khởi tố hình sự.
Những sai lầm phổ biến của khách hàng khi tố cáo lừa đảo
Nhiều khách hàng gặp khó khăn do:
-
Nhầm lẫn giữa chậm thực hiện nghĩa vụ và lừa đảo
-
Không thu thập đủ chứng cứ về hành vi gian dối
-
Chỉ căn cứ vào việc “không trả tiền” để tố giác hình sự
⚠️ Điều này dễ dẫn đến việc bị trả hồ sơ, kéo dài thời gian giải quyết.
Giá trị của chứng cứ trong các vụ lừa đảo khách hàng
Để chứng minh hành vi lừa đảo trong giao dịch dân sự, chứng cứ quan trọng gồm:
-
Hợp đồng, giấy đặt cọc
-
Tin nhắn, email, ghi âm thỏa thuận
-
Sao kê ngân hàng, chứng từ giao tiền
-
Tài liệu chứng minh thông tin gian dối
👉 Chứng cứ càng thể hiện rõ gian dối ban đầu, khả năng xử lý hình sự càng cao.
Phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Trong thực tiễn, nhiều vụ việc lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự dễ bị nhầm lẫn với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Việc phân biệt đúng tội danh có ý nghĩa quyết định trong quá trình xử lý.
Xem thêm: Vợ/chồng mất tích, mất liên lạc có ly hôn đơn phương được hay không? (mới nhất 2025)
1. Điểm giống nhau
-
Đều xâm phạm quyền sở hữu tài sản
-
Đều có yếu tố chiếm đoạt tài sản của người khác
-
Người phạm tội đều có lỗi cố ý
2. Điểm khác nhau cơ bản
| Tiêu chí | Lừa đảo chiếm đoạt tài sản | Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản |
|---|---|---|
| Thời điểm gian dối | Trước hoặc khi giao kết | Sau khi đã nhận tài sản |
| Cách thức | Dùng thủ đoạn gian dối | Vay, mượn, thuê hợp pháp rồi chiếm đoạt |
| Ý chí ban đầu | Có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu | Ban đầu có thiện chí |
| Điều luật | Điều 174 BLHS | Điều 175 BLHS |
📌 Lưu ý SEO: Việc nhầm tội danh có thể khiến đơn tố giác không được khởi tố.
Quy trình tố giác và xử lý hình sự hành vi lừa đảo khách hàng
Khi có căn cứ cho rằng mình bị lừa đảo trong giao dịch dân sự, khách hàng có thể thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ tố giác
Hồ sơ gồm:
-
Đơn tố giác tội phạm
-
Hợp đồng, giấy tờ giao dịch
-
Chứng từ giao tiền, sao kê ngân hàng
-
Tài liệu chứng minh hành vi gian dối
Bước 2: Nộp đơn tố giác
Khách hàng có thể nộp tại:
-
Cơ quan công an nơi xảy ra hành vi
-
Viện kiểm sát nhân dân
-
Cơ quan điều tra có thẩm quyền
Bước 3: Tiếp nhận và xác minh
Cơ quan điều tra tiến hành:
-
Lấy lời khai các bên
-
Xác minh dòng tiền
-
Thu thập tài liệu liên quan
⏱️ Thời hạn giải quyết tố giác: theo quy định, có thể gia hạn trong trường hợp phức tạp.
Khởi kiện dân sự hay tố giác hình sự – nên lựa chọn hướng nào?
Không phải trường hợp nào cũng nên ưu tiên tố giác hình sự. Việc lựa chọn hướng xử lý phụ thuộc vào:
-
Có hay không gian dối ngay từ đầu
-
Khả năng thu hồi tài sản
-
Mục tiêu của khách hàng (thu hồi tiền hay xử lý hình sự)
Nên khởi kiện dân sự khi:
-
Bên kia còn hợp tác
-
Có tài sản để thi hành án
-
Không có dấu hiệu gian dối
Nên tố giác hình sự khi:
-
Có thủ đoạn gian dối rõ ràng
-
Đối tượng bỏ trốn, tẩu tán tài sản
-
Giao dịch chỉ là “vỏ bọc”
Lời khuyên pháp lý để phòng tránh lừa đảo khách hàng
Để hạn chế rủi ro, khách hàng nên:
-
Kiểm tra kỹ tư cách pháp lý đối tác
-
Không giao tiền khi chưa có đủ hồ sơ
-
Giao dịch qua ngân hàng, hạn chế tiền mặt
-
Tham vấn luật sư trước giao dịch giá trị lớn
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)


Pingback: Luật sư Gần Tôi, tranh chấp hợp đồng, lao động, 2025