Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại theo Luật Thương mại 2005

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại là gì?

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại là nghĩa vụ pháp lý mà bên vi phạm hợp đồng ủy thác phải thực hiện nhằm bù đắp tổn thất vật chất cho bên còn lại khi hành vi vi phạm gây ra thiệt hại trên thực tế.

Nội dung trang

Trách nhiệm này phát sinh trên cơ sở:

  • Quan hệ hợp đồng ủy thác thương mại

  • Hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng

  • Thiệt hại thực tế xảy ra

  • Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại

Đây là một trong những chế tài thương mại quan trọng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong hoạt động thương mại.

2. Khái quát về ủy thác thương mại

Theo quy định của Luật Thương mại 2005, ủy thác thương mại là hoạt động thương mại trong đó bên nhận ủy thác thực hiện việc mua bán hàng hóa nhân danh chính mình, theo sự chỉ dẫn của bên ủy thácvì lợi ích của bên ủy thác, đồng thời được hưởng thù lao ủy thác.

Quan hệ ủy thác thương mại được xác lập thông qua hợp đồng ủy thác thương mại, là cơ sở pháp lý để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Trong đó, các nội dung về phạm vi ủy thác, nghĩa vụ thực hiện công việc, thanh toán, thù lao và trách nhiệm do vi phạm hợp đồng có ý nghĩa quyết định khi xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của ủy thác thương mại là điều kiện cần thiết để xác định chủ thể chịu trách nhiệm, mức độ trách nhiệmphạm vi bồi thường thiệt hại khi xảy ra vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại 
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

3. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại chỉ phát sinh khi đồng thời có đủ các căn cứ pháp lý theo quy định của Luật Thương mại và pháp luật có liên quan.

3.1. Có hành vi vi phạm hợp đồng ủy thác thương mại

Hành vi vi phạm hợp đồng được hiểu là việc một bên:

  • Không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết

  • Thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nội dung hợp đồng

  • Thực hiện công việc vượt quá phạm vi ủy thác gây thiệt hại

Đây là căn cứ đầu tiên và bắt buộc để xem xét trách nhiệm bồi thường.

3.2. Có thiệt hại thực tế xảy ra

Thiệt hại phải là thiệt hại thực tế, xác định được, bao gồm:

  • Tổn thất về tài sản

  • Khoản lợi nhuận trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng

Những thiệt hại mang tính giả định hoặc không chứng minh được sẽ không được bồi thường.

Xem thêm: Giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ – Thủ tục và kinh nghiệm thực tiễn

3.3. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại

Thiệt hại phải là hậu quả trực tiếp của hành vi vi phạm hợp đồng ủy thác. Nếu thiệt hại phát sinh từ nguyên nhân khác, bên vi phạm không phải chịu trách nhiệm bồi thường.

3.4. Có lỗi của bên vi phạm

Bên vi phạm phải có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý trong việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên.

4. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên nhận ủy thác

Bên nhận ủy thác phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng ủy thác thương mại và gây thiệt hại cho bên ủy thác.

4.1. Các trường hợp bên nhận ủy thác phải bồi thường thiệt hại

Bên nhận ủy thác phải bồi thường thiệt hại khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng chỉ dẫn của bên ủy thác

  • Mua bán hàng hóa không đúng điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng

  • Vi phạm nghĩa vụ bảo quản, giao hàng, thanh toán trong quá trình thực hiện ủy thác

  • Thực hiện hành vi vượt quá phạm vi ủy thác gây thiệt hại cho bên ủy thác

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại 
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

4.2. Nguyên tắc xác định trách nhiệm của bên nhận ủy thác

Việc xác định trách nhiệm bồi thường của bên nhận ủy thác phải căn cứ vào:

  • Nội dung và phạm vi ủy thác được thỏa thuận trong hợp đồng

  • Mức độ vi phạm nghĩa vụ của bên nhận ủy thác

  • Thiệt hại thực tế phát sinh và mối quan hệ nhân quả

Trong trường hợp có đủ căn cứ, bên nhận ủy thác phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ khi thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên.

5. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên ủy thác

Trong quan hệ ủy thác thương mại, không chỉ bên nhận ủy thác mà bên ủy thác cũng có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và gây thiệt hại cho bên nhận ủy thác.

Xem thêm: Điều kiện kinh doanh hàng hóa online theo quy định pháp luật 2025 – Cá nhân, doanh nghiệp cần biết

5.1. Các trường hợp bên ủy thác phải bồi thường thiệt hại

Bên ủy thác phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau:

  • Cung cấp thông tin, tài liệu hoặc chỉ dẫn không chính xác, không đầy đủ

  • Không thanh toán hoặc thanh toán không đúng thời hạn, không đúng mức thỏa thuận

  • Không thực hiện nghĩa vụ hợp tác cần thiết làm ảnh hưởng đến việc thực hiện ủy thác

  • Có hành vi vi phạm nghĩa vụ khác theo hợp đồng ủy thác thương mại

5.2. Căn cứ xác định trách nhiệm của bên ủy thác

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên ủy thác được xác định dựa trên:

  • Nghĩa vụ của bên ủy thác theo hợp đồng và theo Luật Thương mại

  • Mức độ vi phạm và lỗi của bên ủy thác

  • Thiệt hại thực tế phát sinh đối với bên nhận ủy thác

Việc xác định trách nhiệm bồi thường nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong hoạt động thương mại.

6. Phạm vi bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

Phạm vi bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại được xác định nhằm bảo đảm nguyên tắc bù đắp đầy đủ nhưng không vượt quá thiệt hại thực tế do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra.

6.1. Các khoản thiệt hại được bồi thường

Theo quy định của Luật Thương mại 2005, bên vi phạm phải bồi thường các khoản sau:

  • Giá trị tổn thất thực tế về tài sản mà bên bị vi phạm phải gánh chịu

  • Khoản lợi nhuận trực tiếp bị mất mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm

  • Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại và khắc phục hậu quả

6.2. Thỏa thuận về phạm vi bồi thường thiệt hại

Các bên trong hợp đồng ủy thác thương mại có thể:

  • Thỏa thuận trước về mức bồi thường thiệt hại

  • Thỏa thuận về cách xác định thiệt hại

Tuy nhiên, các thỏa thuận này không được trái với quy định của pháp luật và nguyên tắc bồi thường thiệt hại trong thương mại.

Xem thêm: Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Cẩm nang toàn diện cho nhà đầu tư

6.3. Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại

Bên yêu cầu bồi thường có trách nhiệm:

  • Chứng minh thiệt hại thực tế đã xảy ra

  • Chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại

Nếu không chứng minh được thiệt hại, yêu cầu bồi thường sẽ không được chấp nhận.

7. Các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

Bên vi phạm hợp đồng ủy thác thương mại có thể được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu thuộc một trong các trường hợp được pháp luật quy định hoặc được các bên thỏa thuận hợp pháp.

7.1. Xảy ra sự kiện bất khả kháng

Bên vi phạm được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu:

  • Việc vi phạm hợp đồng do sự kiện bất khả kháng gây ra

  • Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được

7.2. Vi phạm do lỗi hoàn toàn của bên còn lại

Trong trường hợp thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của bên bị vi phạm, bên vi phạm không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

7.3. Vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Bên vi phạm được miễn trách nhiệm nếu việc vi phạm xuất phát từ:

  • Việc thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

  • Quyết định đó không thể biết trước tại thời điểm giao kết hợp đồng

7.4. Các trường hợp miễn trách nhiệm theo thỏa thuận

Các bên có thể thỏa thuận về các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại, với điều kiện thỏa thuận đó không trái pháp luật và đạo đức xã hội.

8. Mối quan hệ giữa bồi thường thiệt hại và các chế tài thương mại khác

Trong ủy thác thương mại, bồi thường thiệt hại là một trong những chế tài thương mại quan trọng và có thể được áp dụng đồng thời với các chế tài khác theo quy định của Luật Thương mại 2005, nếu có đủ căn cứ pháp lý.

8.1. Bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm

Bồi thường thiệt hại có thể được áp dụng đồng thời với phạt vi phạm, nếu:

  • Hợp đồng có thỏa thuận về phạt vi phạm

  • Hành vi vi phạm gây ra thiệt hại thực tế

Tuy nhiên, mức phạt vi phạm không được vượt quá mức tối đa do pháp luật quy định.

8.2. Bồi thường thiệt hại và buộc thực hiện đúng hợp đồng

Trong một số trường hợp, bên bị vi phạm có thể yêu cầu:

  • Buộc bên vi phạm tiếp tục thực hiện đúng hợp đồng

  • Đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại do việc chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ gây ra

8.3. Bồi thường thiệt hại và các chế tài khác

Bồi thường thiệt hại cũng có thể được áp dụng cùng với:

  • Tạm ngừng thực hiện hợp đồng

  • Đình chỉ thực hiện hợp đồng

  • Hủy bỏ hợp đồng

Việc áp dụng các chế tài phải căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm và thỏa thuận trong hợp đồng ủy thác thương mại.

9. Giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức giải quyết sau đây theo thỏa thuận và quy định của pháp luật.

9.1. Thương lượng, hòa giải

Thương lượng và hòa giải là phương thức được ưu tiên áp dụng, giúp các bên:

  • Tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Giữ gìn quan hệ hợp tác thương mại

  • Chủ động thỏa thuận về mức bồi thường thiệt hại

9.2. Giải quyết tại Trọng tài thương mại

Trường hợp hợp đồng ủy thác có thỏa thuận trọng tài, tranh chấp có thể được giải quyết tại Trọng tài thương mại. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và được thi hành theo quy định của pháp luật.

9.3. Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền

Trong trường hợp không có thỏa thuận trọng tài hoặc trọng tài không có thẩm quyền, bên bị vi phạm có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.


10. Kết luận

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ ủy thác. Việc hiểu rõ căn cứ phát sinh, phạm vi bồi thường, các trường hợp miễn trách nhiệm cũng như mối quan hệ giữa bồi thường thiệt hại và các chế tài thương mại khác sẽ giúp các chủ thể phòng ngừa rủi ro pháp lýgiải quyết tranh chấp hiệu quả.

Trong thực tiễn, việc soạn thảo hợp đồng ủy thác chặt chẽ và chủ động tham vấn ý kiến luật sư là giải pháp cần thiết để hạn chế tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho hoạt động thương mại.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

2 thoughts on “Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong ủy thác thương mại theo Luật Thương mại 2005

  1. Pingback: LUẬT SƯ GẦN TÔI LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ TẠI VIỆT NAM...

  2. Pingback: Luật sư Gần Tôi, tranh chấp đất đai, mua bán giấy viết tay 2

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632