Luật sư Gần Tôi – Cưỡng đoạt tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự – 2026
Luật sư Gần Tôi – cưỡng đoạt tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản và sự an toàn về tinh thần của người khác. Trên thực tế, nhiều người thắc mắc cưỡng đoạt tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự và trường hợp nào chỉ bị xử phạt hành chính. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vấn đề này theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam.
Cưỡng đoạt tài sản là gì?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cưỡng đoạt tài sản là hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản.
Khác với tội cướp tài sản, người phạm tội cưỡng đoạt không dùng vũ lực ngay tức khắc mà chủ yếu tác động vào tâm lý, buộc nạn nhân phải giao tài sản vì lo sợ.
Cưỡng đoạt tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Trong thực tế, không ít trường hợp người dân bị đe dọa, uy hiếp tinh thần để buộc giao tiền hoặc tài sản, nhưng lại băn khoăn không biết hành vi đó có đủ yếu tố cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản hay chỉ dừng lại ở mức vi phạm hành chính. Đặc biệt, câu hỏi được đặt ra nhiều nhất là cưỡng đoạt tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật?
Pháp luật hình sự Việt Nam không chỉ căn cứ vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt mà còn xem xét tính chất hành vi, mức độ đe dọa, hậu quả xảy ra và nhân thân người vi phạm. Do đó, trong nhiều trường hợp, dù số tiền cưỡng đoạt không lớn, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị xử lý hình sự.
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ:
-
Khái niệm cưỡng đoạt tài sản theo Bộ luật Hình sự
-
Mức tiền cụ thể để bị truy cứu trách nhiệm hình sự
-
Những trường hợp đặc biệt cưỡng đoạt tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn bị xử lý hình sự
Qua đó, giúp người đọc nhận diện đúng hành vi vi phạm, tránh nhầm lẫn với các tranh chấp dân sự và biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi bị xâm hại.
Xem thêm: Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản 2026
Cưỡng đoạt tài sản là gì theo quy định pháp luật?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cưỡng đoạt tài sản là hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản.
Điểm đặc trưng của tội cưỡng đoạt tài sản là người phạm tội không trực tiếp dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt tài sản, mà thông qua việc:
-
Đe dọa gây tổn hại đến tính mạng, sức khỏe
-
Đe dọa làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín
-
Đe dọa tiết lộ bí mật đời tư, thông tin cá nhân
-
Hoặc các thủ đoạn khác khiến người bị hại lo sợ và buộc phải giao tài sản
Chỉ cần hành vi uy hiếp tinh thần đủ mức làm cho người bị hại sợ hãi và tự nguyện giao tài sản, thì đã có thể xem xét yếu tố cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản, không phụ thuộc vào việc người phạm tội có thực sự sử dụng vũ lực hay không.

Dấu hiệu cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản
Để một hành vi bị coi là tội cưỡng đoạt tài sản, cần xem xét đầy đủ các yếu tố sau:
1. Về mặt chủ thể
Người thực hiện hành vi phải:
-
Từ đủ 16 tuổi trở lên
-
Có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật
2. Về mặt khách thể
Hành vi cưỡng đoạt tài sản xâm phạm đến:
-
Quyền sở hữu tài sản của người khác
-
Đồng thời xâm phạm đến sự an toàn về tinh thần của người bị hại
3. Về mặt khách quan
Thể hiện ở hành vi:
-
Đe dọa dùng vũ lực
-
Hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần
→ Nhằm buộc người khác giao tài sản trái ý muốn của họ.
4. Về mặt chủ quan
Người phạm tội thực hiện hành vi với:
-
Lỗi cố ý trực tiếp
-
Mục đích rõ ràng là chiếm đoạt tài sản
Cưỡng đoạt tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Luật sư Gần Tôi cho biết Một trong những căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản là giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Tuy nhiên, pháp luật hình sự không chỉ xem xét yếu tố này một cách máy móc, mà còn đánh giá toàn diện tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.
Xem thêm: Dự án bất động sản chưa đủ pháp lý nhưng vẫn bán: Người mua cần làm gì – 2025
Cưỡng đoạt tài sản từ 2 triệu đồng trở lên
Theo quy định tại khoản 1 Điều 170 Bộ luật Hình sự, người nào có hành vi cưỡng đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên thì đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trong trường hợp này, chỉ cần chứng minh được:
-
Có hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản
-
Tài sản bị chiếm đoạt đạt từ 2 triệu đồng trở lên
thì người thực hiện hành vi có thể bị xử lý hình sự, không phụ thuộc vào việc tài sản đã được sử dụng hay chưa.

Cưỡng đoạt tài sản dưới 2 triệu đồng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Không ít người cho rằng, nếu giá trị tài sản bị cưỡng đoạt dưới 2 triệu đồng thì sẽ không bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, đây là quan niệm chưa chính xác.
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, hành vi cưỡng đoạt tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
-
Người thực hiện hành vi đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm
-
Đã từng bị kết án về tội cưỡng đoạt tài sản hoặc các tội chiếm đoạt tài sản khác, chưa được xóa án tích
-
Hành vi cưỡng đoạt gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội
-
Tài sản bị cưỡng đoạt là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ
👉 Như vậy, giá trị tài sản chỉ là một trong các căn cứ, không phải điều kiện duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.
Lưu ý quan trọng khi xác định số tiền cưỡng đoạt
Khi xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá thêm:
-
Mức độ đe dọa, uy hiếp tinh thần của người phạm tội
-
Thời gian, địa điểm, hoàn cảnh xảy ra hành vi
-
Hậu quả thực tế đối với người bị hại
-
Nhân thân người thực hiện hành vi
Do đó, trong thực tế, có những vụ việc số tiền không lớn nhưng tính chất đặc biệt nghiêm trọng, vẫn bị xử lý hình sự để đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa chung.
Các khung hình phạt đối với tội cưỡng đoạt tài sản
Tùy thuộc vào giá trị tài sản bị cưỡng đoạt, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và các tình tiết tăng nặng, người phạm tội cưỡng đoạt tài sản có thể phải chịu một trong các khung hình phạt sau đây theo Điều 170 Bộ luật Hình sự.
Khung hình phạt cơ bản
Người phạm tội cưỡng đoạt tài sản có thể bị:
-
Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm
Khung hình phạt này thường được áp dụng trong trường hợp:
-
Giá trị tài sản bị cưỡng đoạt từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng
-
Hành vi chưa có nhiều tình tiết tăng nặng đặc biệt

Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
-
Có tổ chức
-
Có tính chất chuyên nghiệp
-
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng
-
Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu
-
Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội
-
Tái phạm nguy hiểm
Khung hình phạt tăng nặng thứ hai
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu:
-
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng
Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng
Người phạm tội có thể bị:
-
Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân
Áp dụng trong trường hợp:
-
Chiếm đoạt tài sản trị giá 500 triệu đồng trở lên
Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính là phạt tù, người phạm tội cưỡng đoạt tài sản còn có thể bị:
-
Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng
-
Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản
Ý nghĩa của việc xác định đúng khung hình phạt
Việc xác định đúng khung hình phạt không chỉ bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, mà còn là căn cứ quan trọng để:
-
Đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi cưỡng đoạt tài sản
-
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại
-
Làm cơ sở cho luật sư tham gia bào chữa hoặc bảo vệ quyền lợi trong quá trình tố tụng
Phân biệt xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản
Không phải mọi hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần để đòi tiền, tài sản đều bị xử lý hình sự. Trong nhiều trường hợp, hành vi cưỡng đoạt tài sản chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.
Trường hợp bị xử phạt hành chính
Hành vi cưỡng đoạt tài sản có thể chỉ bị xử phạt hành chính khi:
-
Giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng
-
Người thực hiện hành vi chưa từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về hành vi chiếm đoạt tài sản
-
Hành vi chưa gây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội
Trong trường hợp này, người vi phạm có thể bị:
-
Phạt tiền theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự
-
Buộc trả lại tài sản hoặc bồi thường thiệt hại cho người bị hại
Trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Người thực hiện hành vi cưỡng đoạt tài sản sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
-
Giá trị tài sản bị cưỡng đoạt từ 2 triệu đồng trở lên
-
Hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt theo Điều 170 Bộ luật Hình sự
-
Hành vi có tính chất đe dọa nghiêm trọng, kéo dài, gây tâm lý hoang mang, lo sợ cho người bị hại
Trong trường hợp này, việc xử lý hình sự nhằm:
-
Răn đe, phòng ngừa chung
-
Bảo đảm trật tự, an toàn xã hội
-
Bảo vệ quyền sở hữu tài sản và quyền con người
Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tế
Trên thực tế, nhiều người thường nhầm lẫn giữa:
-
Cưỡng đoạt tài sản với tranh chấp dân sự về nợ nần
-
Đe dọa đòi nợ với hành vi uy hiếp tinh thần trái pháp luật
-
Hành vi “dọa kiện, dọa tố cáo” hợp pháp với hành vi cưỡng đoạt tài sản
Việc phân biệt đúng bản chất hành vi là rất quan trọng để:
-
Tránh lạm dụng tố giác hình sự
-
Tránh bị xử lý hình sự do hiểu sai pháp luật
Người bị cưỡng đoạt tài sản nên làm gì để bảo vệ quyền lợi hợp pháp?
Khi bị đe dọa, uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản, nhiều người vì lo sợ hoặc thiếu hiểu biết pháp luật nên chấp nhận giao tài sản, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và tâm lý. Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, người bị cưỡng đoạt tài sản cần lưu ý những vấn đề sau:
1. Bình tĩnh và không tự ý thỏa hiệp trái pháp luật
Người bị hại không nên vì sợ hãi mà:
-
Tự ý giao tiền, tài sản mà không có biện pháp bảo vệ
-
Thỏa thuận ngầm với người cưỡng đoạt để “cho xong việc”
Việc thỏa hiệp có thể khiến hành vi cưỡng đoạt tiếp diễn, tái diễn và gây khó khăn cho quá trình xử lý sau này.
2. Thu thập và lưu giữ chứng cứ
Chứng cứ đóng vai trò rất quan trọng trong việc chứng minh hành vi cưỡng đoạt tài sản. Người bị hại nên:
-
Lưu giữ tin nhắn, email, ghi âm, ghi hình các nội dung đe dọa
-
Ghi nhận thời gian, địa điểm, cách thức đe dọa
-
Xác định nhân chứng (nếu có)
Các chứng cứ hợp pháp sẽ là căn cứ quan trọng để cơ quan chức năng xem xét trách nhiệm hình sự của người vi phạm.
3. Trình báo kịp thời với cơ quan công an
Người bị cưỡng đoạt tài sản nên:
-
Trình báo ngay với công an nơi xảy ra hành vi cưỡng đoạt
-
Cung cấp đầy đủ chứng cứ, thông tin liên quan
-
Yêu cầu cơ quan chức năng áp dụng biện pháp bảo vệ nếu có nguy cơ bị đe dọa tiếp tục
Việc trình báo sớm giúp ngăn chặn hậu quả và bảo vệ an toàn cho người bị hại.
4. Nhờ luật sư tư vấn và bảo vệ quyền lợi
Luật sư có vai trò quan trọng trong việc:
-
Đánh giá hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản hay không
-
Hướng dẫn thu thập, sử dụng chứng cứ hợp pháp
-
Tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị hại
Việc có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu sẽ giúp người bị hại tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
Lời khuyên pháp lý
Cưỡng đoạt tài sản là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và xử lý nghiêm khắc. Khi phát hiện hoặc nghi ngờ hành vi cưỡng đoạt, người dân không nên im lặng chịu đựng mà cần chủ động sử dụng các biện pháp pháp lý để tự bảo vệ mình.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

