Lãi suất trong hợp đồng vay và tranh chấp lãi suất vượt trần – Luật sư Gần Tôi
1. Lãi suất trong hợp đồng vay là gì?
Trong quan hệ vay tài sản, lãi suất trong hợp đồng vay là khoản tiền mà bên vay phải trả thêm cho bên cho vay ngoài số tiền gốc, được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền vay trong một khoảng thời gian nhất định. Lãi suất phản ánh chi phí sử dụng vốn và là nội dung quan trọng nhất trong hợp đồng vay tiền.
Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh từ việc các bên thỏa thuận lãi suất không rõ ràng hoặc thỏa thuận lãi suất vượt quá mức pháp luật cho phép. Khi xảy ra tranh chấp, việc xác định lãi suất hợp pháp và xử lý phần lãi vượt trần là vấn đề thường được Tòa án xem xét giải quyết.
2. Quy định của pháp luật về lãi suất trong hợp đồng vay
Lãi suất trong hợp đồng vay không hoàn toàn do các bên tự do thỏa thuận mà chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật dân sự nhằm bảo vệ bên vay và bảo đảm trật tự trong giao dịch dân sự.

2.1. Mức lãi suất tối đa được phép thỏa thuận
Theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận về lãi suất nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.
👉 Như vậy:
-
Lãi suất từ 20%/năm trở xuống: hợp pháp
-
Lãi suất vượt quá 20%/năm: phần vượt trần không có hiệu lực pháp luật
Quy định này là căn cứ pháp lý trực tiếp để Tòa án giải quyết các tranh chấp liên quan đến lãi suất vượt trần.
2.2. Trường hợp thỏa thuận vay có lãi nhưng không xác định rõ mức lãi suất
Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng vay chỉ ghi nhận “có lãi” nhưng không ghi cụ thể mức lãi suất. Theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp này:
-
Lãi suất được xác định bằng 50% mức lãi suất trần, tương đương 10%/năm
-
Mức lãi suất này được áp dụng tại thời điểm trả nợ
Quy định trên nhằm hạn chế tranh chấp và ngăn chặn việc bên cho vay áp đặt mức lãi suất bất lợi cho bên vay.
Xem thêm: Tranh chấp đất đai do mượn đất canh tác
2.3. Ý nghĩa của việc giới hạn lãi suất trong hợp đồng vay
Việc pháp luật đặt ra mức trần lãi suất có ý nghĩa quan trọng:
-
Bảo vệ bên vay trước nguy cơ bị bóc lột về kinh tế
-
Hạn chế tình trạng cho vay nặng lãi trong xã hội
-
Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án
Đây là nền tảng để xác định và xử lý tranh chấp lãi suất vượt trần trong các quan hệ vay mượn dân sự.
3. Tranh chấp lãi suất vượt trần trong hợp đồng vay
Tranh chấp lãi suất vượt trần phát sinh khi hợp đồng vay có thỏa thuận mức lãi suất cao hơn mức tối đa 20%/năm theo quy định của Bộ luật Dân sự. Đây là dạng tranh chấp phổ biến trong các quan hệ vay mượn giữa cá nhân với cá nhân.

3.1. Lãi suất vượt trần có làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng vay không?
Theo thực tiễn xét xử, việc thỏa thuận lãi suất vượt trần không làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng vay. Tòa án thường giải quyết theo hướng:
-
Công nhận hiệu lực của hợp đồng vay đối với phần tiền gốc
-
Tuyên vô hiệu phần thỏa thuận lãi suất vượt quá 20%/năm
Như vậy, bên vay vẫn có nghĩa vụ trả nợ gốc và phần lãi hợp pháp, nhưng không phải trả phần lãi vượt trần.
3.2. Xử lý tiền lãi đã trả vượt trần
Trong nhiều trường hợp, bên vay đã trả tiền lãi theo mức vượt trần trước khi xảy ra tranh chấp. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét:
-
Khấu trừ phần lãi vượt trần vào tiền gốc, hoặc
-
Buộc bên cho vay hoàn trả phần lãi vượt trần cho bên vay
Việc lựa chọn phương án xử lý phụ thuộc vào yêu cầu khởi kiện, phản tố của các bên và chứng cứ chứng minh số tiền lãi đã thanh toán.
Xem thêm: Tranh chấp đất đai do mua bán bằng giấy tay theo quy định pháp luật
3.3. Gánh nặng chứng minh trong tranh chấp lãi suất
Trong tranh chấp lãi suất vượt trần:
-
Bên cho vay phải chứng minh mức lãi suất thỏa thuận là hợp pháp
-
Bên vay phải chứng minh đã trả lãi vượt trần (nếu yêu cầu hoàn trả hoặc khấu trừ)
Chứng cứ thường được sử dụng gồm: hợp đồng vay, giấy vay tiền, biên nhận trả lãi, sao kê ngân hàng, tin nhắn, ghi âm thỏa thuận vay.
4. Phân biệt tranh chấp dân sự và tội cho vay lãi nặng
Không phải mọi trường hợp thỏa thuận lãi suất cao đều bị xử lý hình sự. Việc phân biệt tranh chấp dân sự về lãi suất vượt trần và tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

4.1. Tranh chấp dân sự về lãi suất vượt trần
Tranh chấp được giải quyết theo quan hệ dân sự khi:
-
Lãi suất thỏa thuận vượt quá 20%/năm nhưng chưa đạt mức truy cứu trách nhiệm hình sự
-
Không có dấu hiệu thu lợi bất chính lớn hoặc có tổ chức
Trong trường hợp này, Tòa án chỉ tuyên:
-
Vô hiệu phần lãi vượt trần
-
Giải quyết việc hoàn trả hoặc khấu trừ tiền lãi đã trả
4.2. Dấu hiệu của tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự
Theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung), hành vi cho vay lãi nặng bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:
-
Lãi suất gấp 5 lần trở lên mức lãi suất tối đa theo BLDS (tức từ 100%/năm trở lên)
-
Thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm
Khi đó, người cho vay có thể bị:
-
Phạt tiền
-
Cải tạo không giam giữ
-
Hoặc phạt tù theo quy định của pháp luật hình sự
4.3. Ý nghĩa của việc phân biệt đúng loại tranh chấp
Việc xác định đúng bản chất tranh chấp giúp:
-
Áp dụng đúng trình tự, thủ tục tố tụng (dân sự hay hình sự)
-
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên
-
Tránh việc hình sự hóa quan hệ dân sự hoặc bỏ lọt tội phạm
5. Cách giải quyết tranh chấp lãi suất vượt trần
Khi phát sinh tranh chấp lãi suất vượt trần trong hợp đồng vay, các bên có thể lựa chọn nhiều phương thức giải quyết khác nhau, tùy thuộc vào mức độ mâu thuẫn và yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình.
5.1. Thương lượng, hòa giải giữa các bên
Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp đơn giản, ít tốn kém và giúp duy trì quan hệ dân sự. Các bên có thể:
-
Thỏa thuận điều chỉnh lại mức lãi suất phù hợp pháp luật
-
Thống nhất việc khấu trừ hoặc hoàn trả phần lãi vượt trần
-
Lập văn bản ghi nhận kết quả hòa giải để tránh tranh chấp phát sinh sau này
Xem thêm: Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Cẩm nang toàn diện cho nhà đầu tư
5.2. Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền
Khi thương lượng không đạt kết quả, các bên có quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu:
-
Xác định mức lãi suất hợp pháp theo quy định của pháp luật
-
Tuyên vô hiệu phần thỏa thuận lãi suất vượt trần
-
Giải quyết việc hoàn trả hoặc khấu trừ tiền lãi đã trả
Tòa án sẽ căn cứ vào hợp đồng vay, giấy vay tiền và các chứng cứ liên quan để giải quyết vụ việc.
5.3. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp lãi suất
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay là 03 năm, kể từ ngày người có quyền, lợi ích hợp pháp biết hoặc phải biết quyền, lợi ích của mình bị xâm phạm.
Việc lưu ý thời hiệu giúp các bên tránh mất quyền khởi kiện và bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của mình.
6. Rủi ro pháp lý khi thỏa thuận lãi suất vượt trần
Việc thỏa thuận lãi suất vượt quá mức pháp luật cho phép không chỉ làm phát sinh tranh chấp mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho cả bên cho vay và bên vay.
6.1. Rủi ro đối với bên cho vay
Bên cho vay có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý sau:
-
Không được Tòa án bảo vệ quyền lợi đối với phần lãi vượt trần
-
Bị buộc hoàn trả hoặc khấu trừ phần lãi đã thu vượt mức 20%/năm
-
Có nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu lãi suất đủ điều kiện cấu thành tội cho vay lãi nặng
-
Ảnh hưởng đến uy tín, quan hệ dân sự và khả năng thu hồi nợ
6.2. Rủi ro đối với bên vay
Mặc dù pháp luật có cơ chế bảo vệ, bên vay vẫn có thể gặp rủi ro nếu không hiểu rõ quy định:
-
Phải trả lãi hợp pháp dù lãi suất thỏa thuận ban đầu bị vô hiệu một phần
-
Khó chứng minh số tiền lãi đã trả nếu không có chứng cứ rõ ràng
-
Dễ rơi vào tranh chấp kéo dài, tốn kém thời gian và chi phí tố tụng
-
Nguy cơ bị áp lực đòi nợ nếu không kịp thời yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp
6.3. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến rủi ro tranh chấp
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
-
Giao kết hợp đồng vay không lập thành văn bản hoặc nội dung sơ sài
-
Thỏa thuận lãi suất bằng miệng, tin nhắn, ghi âm khó xác minh
-
Nhầm lẫn giữa lãi suất, phí phạt, tiền chậm trả
-
Thiếu hiểu biết pháp luật khi tham gia giao dịch vay mượn
7. Thuê Luật sư Gần Tôi giải quyết tranh chấp lãi suất vượt trần
Trong các vụ tranh chấp hợp đồng vay có liên quan đến lãi suất vượt trần, việc thuê luật sư chuyên về dân sự – hợp đồng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các bên.
7.1. Vai trò của Luật sư Gần Tôi trong tranh chấp lãi suất
Luật sư Gần Tôi có thể hỗ trợ khách hàng:
-
Phân tích tính hợp pháp của mức lãi suất trong hợp đồng vay
-
Đánh giá rủi ro pháp lý và khả năng thắng kiện
-
Tư vấn phương án thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện phù hợp
-
Soạn thảo đơn khởi kiện, bản tự khai, đơn phản tố
-
Đại diện hoặc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự tại Tòa án
7.2. Khi nào nên thuê Luật sư Gần Tôi?
Việc thuê Luật sư Gần Tôi đặc biệt cần thiết trong các trường hợp:
-
Hợp đồng vay có lãi suất cao, phức tạp
-
Có tranh chấp về số tiền lãi đã trả hoặc cách tính lãi
-
Vụ việc có nguy cơ bị xử lý hình sự về cho vay lãi nặng
-
Các bên không tự thương lượng được hoặc tranh chấp kéo dài
7.3. Lợi ích của việc thuê Luật sư Gần Tôi
Thuê Luật sư Gần Tôi giúp:
-
Bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp
-
Giảm thiểu rủi ro pháp lý
-
Tiết kiệm thời gian, chi phí giải quyết tranh chấp
-
Tăng khả năng đạt được kết quả có lợi trong quá trình tố tụng
8. Kết luận
Lãi suất trong hợp đồng vay là nội dung cốt lõi, quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp trong thực tiễn. Pháp luật dân sự cho phép các bên tự do thỏa thuận lãi suất, nhưng phải tuân thủ mức trần 20%/năm theo Bộ luật Dân sự 2015; mọi thỏa thuận vượt trần đều không có hiệu lực pháp luật đối với phần vượt quá.
Khi xảy ra tranh chấp lãi suất vượt trần, Tòa án sẽ công nhận hiệu lực của hợp đồng vay đối với tiền gốc và phần lãi hợp pháp, đồng thời xử lý phần lãi vượt trần theo hướng khấu trừ hoặc hoàn trả nhằm bảo đảm công bằng cho các bên. Việc xác định đúng bản chất tranh chấp cũng giúp phân biệt rõ quan hệ dân sự với hành vi cho vay lãi nặng bị xử lý hình sự.
Để hạn chế rủi ro pháp lý, các bên cần giao kết hợp đồng vay rõ ràng, minh bạch về lãi suất, lưu giữ đầy đủ chứng cứ giao dịch và chủ động tham vấn luật sư khi phát sinh tranh chấp. Đây là giải pháp hiệu quả nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và tránh những hậu quả pháp lý không đáng có.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)


Pingback: Luật sư Gần Tôi, lừa đảo khách hàng, trách nhiệm hình sự 2
Pingback: Luật sư Gần Tôi, tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, 2025