Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản 2026

Luật sư Gần Tôi – Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Luật sư Gần Tôi tư vấn – Trên thực tế, rất nhiều trường hợp vay tiền không trả dẫn đến mâu thuẫn giữa các bên. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi không trả nợ đều bị xử lý hình sự. Việc phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để áp dụng đúng quy định pháp luật, tránh hình sự hóa quan hệ dân sự.

1. Tranh chấp hợp đồng vay dân sự là gì?

Luật sư Gần Tôi – Tranh chấp hợp đồng vay dân sự là mâu thuẫn phát sinh từ quan hệ vay tài sản hợp pháp giữa các bên, trong đó bên vay đã nhận tiền hoặc tài sản nhưng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo thỏa thuận.

Quan hệ vay này có thể được xác lập thông qua:

  • Hợp đồng vay bằng văn bản

  • Giấy vay tiền viết tay

  • Thỏa thuận miệng kèm theo chứng cứ như tin nhắn, chuyển khoản

Đặc trưng của tranh chấp hợp đồng vay dân sự là:

  • Việc giao nhận tiền diễn ra công khai, tự nguyện, không gian dối

  • Bên vay thừa nhận nghĩa vụ trả nợ

  • Việc không trả nợ xuất phát từ khó khăn tài chính, thua lỗ, rủi ro khách quan

Trong trường hợp này, hành vi không trả nợ không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, do đó không bị coi là tội phạm hình sự. Bên cho vay có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bên vay trả tiền gốc, lãi và các nghĩa vụ phát sinh theo quy định pháp luật.    

2. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì?

Luật sư Gần Tôi cho biết, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là hành vi xâm phạm quyền sở hữu, trong đó người phạm tội được giao tài sản một cách hợp pháp thông qua các quan hệ như vay, mượn, thuê, nhận giữ hộ hoặc nhận tiền theo thỏa thuận, sau đó lợi dụng sự tin tưởng để chiếm đoạt tài sản.

Điểm cốt lõi của tội danh này nằm ở việc:

  • Ban đầu, người phạm tội không dùng thủ đoạn gian dối để nhận tài sản

  • Việc giao tài sản xuất phát từ sự tín nhiệm của bên bị hại

  • Sau khi đã nhận tài sản, người phạm tội mới nảy sinh hoặc bộc lộ ý định chiếm đoạt

Hành vi chiếm đoạt thường thể hiện qua các dấu hiệu như:

  • Bỏ trốn nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả nợ

  • Cố tình không trả tài sản dù có khả năng

  • Sử dụng tài sản vào mục đích trái thỏa thuận, biết rõ hậu quả không thể hoàn trả

Khác với tranh chấp hợp đồng vay dân sự, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có yếu tố lỗi cố ý và mục đích chiếm đoạt rõ ràng, do đó người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Luật sư Gần Tôi - Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Luật sư Gần Tôi – Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

3. Tiêu chí phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Việc phân biệt hai quan hệ này không dựa đơn thuần vào việc người vay có trả nợ hay không, mà phải xem xét tổng thể ý chí, hành vi và mục đích chiếm đoạt của người vay sau khi nhận tiền.

Xem thêm: Dự án bất động sản chưa đủ pháp lý nhưng vẫn bán: Người mua cần làm gì – 2025

3.1. Ý chí chiếm đoạt tài sản

  • Tranh chấp dân sự: Người vay không có ý định chiếm đoạt. Dù chậm trả hoặc chưa trả, họ vẫn thừa nhận nghĩa vụ trả nợ, không phủ nhận khoản vay và không tìm cách tẩu tán tài sản.

  • Tội phạm hình sự: Người vay có ý chí chiếm đoạt, thể hiện qua việc cố tình không trả, phủ nhận nghĩa vụ, che giấu tung tích hoặc có hành vi nhằm chiếm giữ tài sản vĩnh viễn.

👉 Ý chí chiếm đoạt là dấu hiệu quan trọng nhất để xác định trách nhiệm hình sự.


3.2. Hành vi của người vay sau khi nhận tiền

  • Dân sự: Người vay vẫn liên lạc, thương lượng, xin gia hạn, đề xuất phương án trả nợ.

  • Hình sự: Người vay né tránh, cắt đứt liên lạc, bỏ trốn khỏi nơi cư trú hoặc không hợp tác giải quyết nghĩa vụ.


3.3. Cách sử dụng tiền vay

  • Dân sự: Sử dụng tiền đúng mục đích vay hoặc gặp rủi ro khách quan dẫn đến mất khả năng trả nợ.

  • Hình sự: Sử dụng tiền vay trái mục đích đã cam kết, biết rõ việc này sẽ dẫn đến không thể trả nhưng vẫn thực hiện.


3.4. Khả năng và thái độ khắc phục nghĩa vụ

  • Dân sự: Người vay có thiện chí khắc phục, trả dần, thế chấp tài sản hoặc thỏa thuận phương án xử lý nợ.

  • Hình sự: Người vay không có thiện chí khắc phục, không đưa ra bất kỳ phương án trả nợ nào, dù có điều kiện thực hiện.

4. Khi nào tranh chấp hợp đồng vay dân sự bị chuyển hóa thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản?

Không phải mọi trường hợp vay tiền không trả đều bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, một tranh chấp hợp đồng vay dân sự có thể bị chuyển hóa thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khi xuất hiện các dấu hiệu thể hiện rõ ý chí chiếm đoạt của người vay.

Những trường hợp thường được cơ quan tiến hành tố tụng xem xét xử lý hình sự gồm:

  • Bỏ trốn sau khi nhận tiền vay nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả nợ

  • Cố tình không trả nợ dù có khả năng trả, đồng thời cắt đứt liên lạc với người cho vay

  • Sử dụng tiền vay vào mục đích trái thỏa thuận, dẫn đến không còn khả năng thanh toán

  • Gian dối kéo dài thời gian trả nợ nhằm chiếm đoạt tài sản

  • Cầm cố, chuyển nhượng tài sản vay trái với thỏa thuận ban đầu

Điểm mấu chốt trong việc “chuyển hóa” là: người vay nhận thức rõ hậu quả không thể trả nợ nhưng vẫn thực hiện hành vi, thể hiện lỗi cố ý và mục đích chiếm đoạt tài sản.

Khi có đủ căn cứ chứng minh các dấu hiệu này, vụ việc sẽ không còn được giải quyết theo thủ tục dân sự mà có thể bị khởi tố, điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Luật sư Gần Tôi - Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Luật sư Gần Tôi – Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

5. Nên khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay hay tố giác hình sự?

Khi phát sinh việc vay tiền không trả, bên cho vay cần xác định rõ bản chất quan hệ pháp lý để lựa chọn khởi kiện dân sự hay tố giác hình sự, tránh mất thời gian và bị trả đơn.

5.1. Trường hợp nên khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay dân sự

Bên cho vay nên khởi kiện tại Tòa án khi:

  • Người vay vẫn cư trú rõ ràng, không bỏ trốn

  • Thừa nhận khoản vay và nghĩa vụ trả nợ

  • Không có hành vi gian dối hoặc dấu hiệu chiếm đoạt

  • Việc không trả nợ xuất phát từ khó khăn tài chính thực tế

Trong trường hợp này, Tòa án sẽ giải quyết theo thủ tục dân sự, buộc người vay trả nợ gốc, lãi và nghĩa vụ phát sinh theo quy định pháp luật.

Xem thêm: Xử phạt vi phạm về thuế môn bài: Những lỗi thường gặp 2025


5.2. Trường hợp nên tố giác tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Việc tố giác hình sự phù hợp khi:

  • Người vay bỏ trốn, cắt đứt liên lạc sau khi nhận tiền

  • Có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản

  • Sử dụng tiền vay trái mục đích dẫn đến không còn khả năng trả

  • Cố tình không trả nợ dù có điều kiện thanh toán

Trong các trường hợp này, bên cho vay có quyền làm đơn tố giác gửi cơ quan công an để được xem xét xử lý hình sự theo quy định.


Việc lựa chọn đúng hướng xử lý không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn tránh tình trạng hình sự hóa quan hệ dân sự hoặc ngược lại.

6. Chứng cứ quan trọng để phân biệt tranh chấp dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm

Trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng vay hoặc xem xét trách nhiệm hình sự, chứng cứ là yếu tố then chốt để xác định bản chất vụ việc là dân sự hay hình sự. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ sẽ giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá đúng hành vi của người vay.

6.1. Chứng cứ chứng minh quan hệ vay dân sự

Các tài liệu sau thường được sử dụng để xác định tranh chấp dân sự:

  • Hợp đồng vay tiền, giấy vay tiền viết tay

  • Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản

  • Tin nhắn, email thể hiện việc thỏa thuận vay và cam kết trả nợ

  • Biên bản đối chiếu công nợ, giấy hẹn trả nợ

Những chứng cứ này cho thấy việc giao nhận tiền là tự nguyện, minh bạch, không có yếu tố gian dối hay ý định chiếm đoạt ngay từ đầu.


6.2. Chứng cứ thể hiện dấu hiệu chiếm đoạt tài sản

Để xem xét trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng đặc biệt chú trọng các chứng cứ như:

  • Tài liệu chứng minh người vay bỏ trốn, thay đổi nơi cư trú

  • Tin nhắn, ghi âm thể hiện việc né tránh, phủ nhận nghĩa vụ trả nợ

  • Chứng cứ về việc sử dụng tiền vay trái mục đích đã thỏa thuận

  • Tài liệu chứng minh người vay có khả năng trả nhưng cố tình không trả

Những chứng cứ này phản ánh ý chí chiếm đoạt tài sản, là căn cứ quan trọng để xác định tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.


6.3. Vai trò của chứng cứ trong việc “chuyển hóa” vụ việc

Trên thực tế, nhiều vụ việc ban đầu là tranh chấp dân sự nhưng sau đó phát sinh thêm hành vi vi phạm của người vay. Khi đó, chính chuỗi chứng cứ theo thời gian sẽ quyết định việc vụ việc có bị xử lý hình sự hay không.

Do đó, bên cho vay cần chủ động thu thập, lưu giữ chứng cứ ngay từ khi phát sinh giao dịch vay mượn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Luật sư Gần Tôi - Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Luật sư Gần Tôi – Phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

7. Kết luận: Nhận diện đúng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Việc phân biệt tranh chấp hợp đồng vay dân sự và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Không phải mọi trường hợp vay tiền không trả đều là tội phạm, nhưng cũng không phải mọi tranh chấp vay mượn đều chỉ dừng lại ở quan hệ dân sự.

Nếu người vay không có ý định chiếm đoạt, vẫn thừa nhận nghĩa vụ trả nợ và việc không trả xuất phát từ khó khăn khách quan, thì vụ việc được giải quyết theo thủ tục dân sự. Ngược lại, khi người vay có hành vi gian dối, bỏ trốn, sử dụng tiền trái mục đích hoặc cố tình không trả dù có khả năng, thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Để hạn chế rủi ro, người cho vay nên:

  • Lập hợp đồng vay rõ ràng, có chứng cứ giao nhận tiền

  • Theo dõi sát việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ

  • Thu thập, lưu giữ đầy đủ tài liệu liên quan

  • Tham vấn luật sư khi có dấu hiệu vi phạm

Việc nhận diện đúng bản chất vụ việc và lựa chọn con đường pháp lý phù hợp sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh kéo dài tranh chấp và thiệt hại không đáng có.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632