Luật sư Gần tôi – Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026

Trong thực tế cuộc sống, các vụ việc đánh nhau, xô xát, mâu thuẫn dẫn đến thương tích xảy ra khá phổ biến. Không ít người cho rằng việc đánh nhau chỉ là tranh chấp dân sự hoặc mâu thuẫn cá nhân đơn thuần. Tuy nhiên, nếu hành vi gây tổn hại đến sức khỏe của người khác thì người thực hiện có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích.

Nội dung trang

Luật sư Gần tôi - Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026

1. Cố ý gây thương tích là gì?

Theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành, tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi của một người cố ý dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác tác động đến cơ thể người khác làm phát sinh thương tích hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.

Nói cách khác, người thực hiện hành vi nhận thức rõ việc đánh, đâm, chém, xô đẩy hoặc sử dụng các phương tiện khác có thể gây tổn hại sức khỏe cho người khác nhưng vẫn thực hiện thì được xem là có lỗi cố ý.

Ví dụ:

  • Dùng tay chân đánh người gây thương tích.
  • Dùng dao chém người.
  • Dùng gậy đánh người.
  • Tạt axit gây thương tích.
  • Thuê người khác đánh gây thương tích.
  • Dùng hung khí nguy hiểm gây thương tích cho người khác.

Mức độ xử lý đối với hành vi cố ý gây thương tích sẽ phụ thuộc vào:

  • Tỷ lệ tổn thương cơ thể.
  • Hậu quả xảy ra.
  • Công cụ, phương tiện sử dụng.
  • Động cơ, mục đích phạm tội.
  • Các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.

2. Các dấu hiệu cấu thành tội cố ý gây thương tích

Để xác định một người có phạm tội cố ý gây thương tích hay không, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét các yếu tố cấu thành tội phạm.

2.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể bị xâm phạm là quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của con người được pháp luật bảo vệ.

Mọi cá nhân đều có quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe và không ai được phép sử dụng vũ lực trái pháp luật để gây thương tích cho người khác.


2.2. Mặt khách quan của tội phạm

Người phạm tội thực hiện hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác.

Hành vi có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau:

Dùng vũ lực trực tiếp

Ví dụ:

  • Đấm, đá.
  • Đánh bằng tay.
  • Đánh bằng chân.
  • Dùng vật cứng tấn công.

Sử dụng hung khí

Ví dụ:

  • Dao.
  • Kiếm.
  • Mã tấu.
  • Gậy sắt.
  • Bình xịt hơi cay.
  • Axit.

Thủ đoạn khác

Ví dụ:

  • Đầu độc.
  • Dùng điện gây thương tích.
  • Ép buộc người khác thực hiện hành vi gây hại cho sức khỏe.

Kết quả của hành vi là làm nạn nhân bị thương tích hoặc bị tổn hại sức khỏe.


2.3. Chủ thể của tội phạm

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi hành vi cố ý gây thương tích.

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự.


2.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý.

Có hai dạng lỗi:

Cố ý trực tiếp

Người thực hiện nhận thức rõ hậu quả xảy ra và mong muốn hậu quả đó xảy ra.

Ví dụ:

A dùng dao đâm B nhằm gây thương tích cho B.

Cố ý gián tiếp

Người thực hiện nhận thức rõ hậu quả có thể xảy ra nhưng vẫn bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.

Ví dụ:

A dùng gậy đánh liên tiếp vào đầu B mặc dù biết hành vi này có thể gây thương tích nghiêm trọng.


3. Cố ý gây thương tích bị xử phạt hành chính như thế nào?

Không phải mọi hành vi gây thương tích đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong nhiều trường hợp, người vi phạm chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính.

Các hành vi thường gặp gồm:

  • Đánh nhau gây mất trật tự công cộng.
  • Xâm hại sức khỏe người khác nhưng chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
  • Gây thương tích nhẹ và không thuộc các trường hợp phải truy cứu trách nhiệm hình sự.

Người vi phạm có thể bị:

  • Phạt tiền.
  • Buộc xin lỗi công khai trong một số trường hợp.
  • Bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

Ngoài tiền phạt hành chính, người vi phạm vẫn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.

Luật sư Gần tôi - Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026

4. Khi nào hành vi cố ý gây thương tích bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi cố ý gây thương tích có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu:

Trường hợp thứ nhất

Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên.

Ví dụ:

A đánh B làm B bị thương tích với tỷ lệ thương tật 15%.

Khi đó A có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


Trường hợp thứ hai

Tỷ lệ thương tật dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt.

Ví dụ:

  • Dùng dao, kiếm, mã tấu.
  • Dùng axit nguy hiểm.
  • Có tính chất côn đồ.
  • Phạm tội có tổ chức.
  • Đối với người dưới 16 tuổi.
  • Đối với phụ nữ đang mang thai.
  • Đối với người già yếu.
  • Đối với người đang thi hành công vụ.

Trong những trường hợp này, mặc dù tỷ lệ thương tích dưới 11% nhưng người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


5. Tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định như thế nào?

Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định trách nhiệm hình sự.

Tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định thông qua hoạt động giám định pháp y.

Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào:

  • Hồ sơ bệnh án.
  • Kết quả điều trị.
  • Tổn thương thực tế.
  • Di chứng để lại.

Kết luận giám định pháp y là chứng cứ quan trọng để:

  • Khởi tố vụ án.
  • Truy tố bị can.
  • Xét xử bị cáo.

Ví dụ:

  • Gãy xương tay.
  • Chấn thương sọ não.
  • Mất răng.
  • Sẹo vùng mặt.

Mỗi loại thương tích sẽ có tỷ lệ tổn thương cơ thể khác nhau theo quy định chuyên ngành về giám định pháp y.


6. Vai trò của tỷ lệ thương tật trong việc quyết định hình phạt

Tỷ lệ thương tật càng cao thì mức hình phạt có thể càng nghiêm khắc.

Thông thường:

  • Từ 11% đến dưới 31%.
  • Từ 31% đến dưới 61%.
  • Từ 61% trở lên.
  • Gây chết người.
  • Gây thương tích cho nhiều người.

Mỗi mức độ sẽ tương ứng với một khung hình phạt khác nhau theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Ngoài tỷ lệ thương tích, Tòa án còn xem xét:

  • Nhân thân người phạm tội.
  • Thái độ khai báo.
  • Việc bồi thường thiệt hại.
  • Sự tha thứ của bị hại.
  • Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác.

7. Các mức phạt đối với tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự

Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định nhiều khung hình phạt khác nhau đối với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Việc áp dụng khung hình phạt nào sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, tính chất hành vi, hậu quả xảy ra và các tình tiết liên quan.

7.1. Khung hình phạt cơ bản

Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp luật định, thì có thể bị:

  • Cải tạo không giam giữ đến 03 năm; hoặc
  • Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Đây là khung hình phạt được áp dụng phổ biến nhất trong thực tế xét xử.

Ví dụ thực tế

Do mâu thuẫn trong việc mua bán hàng hóa, A dùng tay đánh B gây gãy xương mũi. Kết quả giám định xác định B bị tổn thương cơ thể 15%.

Trong trường hợp này, A có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự với mức hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.


7.2. Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất

Người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 06 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Gây thương tích từ 31% đến 60%;
  • Gây thương tích cho từ 02 người trở lên;
  • Tái phạm nguy hiểm;
  • Phạm tội có tổ chức;
  • Thuê gây thương tích hoặc được thuê gây thương tích;
  • Có tính chất côn đồ.

Đây là khung hình phạt áp dụng cho những hành vi nguy hiểm hơn, gây ảnh hưởng lớn đến trật tự xã hội.

Thế nào là có tính chất côn đồ?

“Tính chất côn đồ” là tình tiết thường gặp trong các vụ án cố ý gây thương tích.

Ví dụ:

  • Đánh người vô cớ.
  • Đánh người chỉ vì nhìn đểu.
  • Đánh người tại nơi công cộng.
  • Sử dụng hung khí để giải quyết mâu thuẫn nhỏ.

Trong các trường hợp này, dù thương tích không quá lớn nhưng người phạm tội vẫn có thể bị xử lý nghiêm khắc hơn.


7.3. Khung hình phạt tăng nặng thứ hai

Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu:

  • Gây thương tích từ 61% trở lên;
  • Gây thương tích cho nhiều người với tổng tỷ lệ tổn thương cao;
  • Làm biến dạng vùng mặt của người khác;
  • Làm nạn nhân mất khả năng lao động nghiêm trọng.

Đây là những trường hợp gây hậu quả rất lớn đối với sức khỏe của nạn nhân.


7.4. Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng

Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 14 năm nếu:

  • Làm chết người;
  • Gây thương tích cho nhiều người với tỷ lệ tổn thương đặc biệt lớn;
  • Gây thương tích dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác.

Ví dụ:

A dùng dao đâm B trong lúc đánh nhau khiến B tử vong tại bệnh viện.

Mặc dù mục đích ban đầu của A chỉ nhằm gây thương tích nhưng hậu quả chết người xảy ra thì A vẫn có thể bị xử lý theo khung hình phạt rất nghiêm khắc.


7.5. Khung hình phạt cao nhất

Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu:

  • Làm chết từ 02 người trở lên;
  • Gây thương tích cho nhiều người với hậu quả đặc biệt nghiêm trọng;
  • Thực hiện hành vi mang tính chất đặc biệt nguy hiểm.

Đây là mức hình phạt cao nhất đối với tội cố ý gây thương tích theo quy định hiện hành.


8. Cố ý gây thương tích dưới 11% có bị đi tù không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm.

Nhiều người cho rằng chỉ khi thương tật từ 11% trở lên mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, đây là quan điểm chưa hoàn toàn chính xác.

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, dù tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% nhưng nếu thuộc các trường hợp đặc biệt thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Các trường hợp phổ biến

Dùng hung khí nguy hiểm

Ví dụ:

  • Dao.
  • Mã tấu.
  • Kiếm.
  • Gậy sắt.
  • Bình xịt hơi cay.

Chỉ cần sử dụng những công cụ này để gây thương tích cho người khác thì dù tỷ lệ thương tật chỉ 2%, 3% hoặc 5% vẫn có thể bị xử lý hình sự.


Có tính chất côn đồ

Ví dụ:

Một nhóm thanh niên chặn đường đánh người chỉ vì va chạm giao thông nhỏ.

Mặc dù nạn nhân chỉ bị thương tích 4% nhưng hành vi mang tính chất côn đồ nên vẫn có thể bị khởi tố.


Đối với người dưới 16 tuổi

Pháp luật dành sự bảo vệ đặc biệt cho trẻ em.

Nếu cố ý gây thương tích cho trẻ em thì người thực hiện hành vi có thể bị xử lý hình sự dù tỷ lệ thương tật thấp.


Đối với phụ nữ có thai

Người biết rõ nạn nhân đang mang thai nhưng vẫn cố ý gây thương tích sẽ phải chịu trách nhiệm nghiêm khắc hơn.


Đối với người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ

Ví dụ:

  • Người cao tuổi.
  • Người khuyết tật.
  • Người bệnh nặng.

Đây là những đối tượng được pháp luật bảo vệ đặc biệt.


9. Những tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Khi quyết định hình phạt, Tòa án không chỉ căn cứ vào tỷ lệ thương tật mà còn xem xét các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Phạm tội có tổ chức

Ví dụ:

Một nhóm người bàn bạc, phân công nhiệm vụ rồi cùng thực hiện hành vi đánh người.

Đây là tình tiết tăng nặng quan trọng.


Thuê gây thương tích

Ví dụ:

A thuê B đánh C để trả thù cá nhân.

Trong trường hợp này:

  • Người thuê.
  • Người được thuê.

Đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


Tái phạm nguy hiểm

Người đã từng bị kết án nhưng tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể bị áp dụng mức án nặng hơn.


Phạm tội đối với nhiều người

Ví dụ:

Trong một vụ ẩu đả, A dùng dao chém liên tiếp nhiều người khiến nhiều người bị thương.

Tòa án sẽ đánh giá đây là tình tiết tăng nặng.


Dùng thủ đoạn nguy hiểm

Ví dụ:

  • Tạt axit.
  • Dùng xăng đốt người.
  • Dùng điện gây thương tích.

Đây là những hành vi có khả năng gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.


10. Những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Bên cạnh các tình tiết tăng nặng, người phạm tội cũng có thể được hưởng các tình tiết giảm nhẹ theo quy định của pháp luật.

Thành khẩn khai báo

Người phạm tội thừa nhận hành vi, hợp tác với cơ quan điều tra thường được xem xét giảm nhẹ hình phạt.


Tự nguyện bồi thường thiệt hại

Việc chủ động khắc phục hậu quả thể hiện thái độ tích cực của người phạm tội.

Ví dụ:

  • Thanh toán viện phí.
  • Bồi thường thu nhập bị mất.
  • Bồi thường tổn thất tinh thần.

Người bị hại xin giảm nhẹ

Trong nhiều trường hợp, bị hại có đơn xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.

Đây là tình tiết được Tòa án xem xét khi lượng hình.


Phạm tội lần đầu

Nếu người phạm tội có nhân thân tốt, chưa từng vi phạm pháp luật thì thường được xem xét giảm nhẹ.


Đầu thú hoặc tự thú

Người chủ động đến cơ quan công an trình diện sau khi thực hiện hành vi phạm tội có thể được hưởng chính sách khoan hồng của pháp luật.

Luật sư Gần tôi - Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Cố ý gây thương tích bị phạt ra sao? Mức xử phạt mới nhất năm 2026

11. Người phạm tội có được hưởng án treo không?

Không phải mọi trường hợp phạm tội cố ý gây thương tích đều phải chấp hành hình phạt tù tại trại giam.

Trong một số trường hợp, Tòa án có thể cho hưởng án treo nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Thông thường:

  • Mức án không quá 03 năm tù.
  • Có nơi cư trú rõ ràng.
  • Có nhân thân tốt.
  • Có nhiều tình tiết giảm nhẹ.
  • Không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội.

Ví dụ:

A đánh B gây thương tích 12%.

Sau khi vụ việc xảy ra:

  • A chủ động đưa B đi cấp cứu.
  • Bồi thường đầy đủ.
  • Bị hại xin giảm nhẹ.

Khi đó A có thể được xem xét hưởng án treo.


12. Người dưới 18 tuổi phạm tội cố ý gây thương tích có bị xử lý hình sự không?

Pháp luật Việt Nam vẫn xử lý hình sự đối với người dưới 18 tuổi trong một số trường hợp nhất định.

Tuy nhiên, nguyên tắc xử lý là:

  • Giáo dục là chủ yếu.
  • Hạn chế áp dụng hình phạt tù.
  • Tạo điều kiện để người chưa thành niên sửa chữa sai lầm.

Do đó, mức hình phạt đối với người dưới 18 tuổi thường nhẹ hơn so với người trưởng thành phạm cùng một tội danh.

Xem thêm tại: Luật sư Gần Tôi – Phân tích trách nhiệm hình sự khi phạm tội trong trạng thái bị kích động 2025

Kết luận

Hành vi cố ý gây thương tích không chỉ xâm phạm đến sức khỏe, thân thể của người khác mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự, an toàn xã hội. Tùy thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả xảy ra, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134 Bộ luật Hình sự với mức hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến tội cố ý gây thương tích, bị người khác hành hung hoặc bị khởi tố về hành vi này, việc tham khảo ý kiến luật sư sớm sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời có hướng xử lý phù hợp theo quy định của pháp luật.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632