Luật sư Gần tôi – Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026

Mở đầu

Trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, tài chính, truyền thông và quản trị doanh nghiệp. AI mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp nâng cao năng suất lao động, tiết kiệm chi phí và hỗ trợ con người giải quyết những công việc phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, AI cũng đang bị một số đối tượng lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt là hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Các công nghệ như Deepfake, giả giọng nói bằng AI, chatbot tự động, hình ảnh và video do AI tạo ra đang trở thành công cụ để các đối tượng xấu giả danh người thân, cán bộ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính nhằm chiếm đoạt tài sản của người dân.

Trước thực trạng này, nhiều người đặt ra câu hỏi: Sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Mức phạt như thế nào? Người phạm tội có bị phạt tù hay không? Đây là những vấn đề pháp lý được quan tâm đặc biệt trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng gia tăng.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến hành vi sử dụng AI để lừa đảo, trách nhiệm hình sự của người vi phạm cũng như các biện pháp phòng tránh hiệu quả.

Luật sư Gần tôi - Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026

1. AI là gì?

AI (Artificial Intelligence) hay còn gọi là trí tuệ nhân tạo là công nghệ cho phép máy tính mô phỏng khả năng tư duy, học tập và đưa ra quyết định tương tự con người.

Hiện nay, AI được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực:

  • Nhận diện khuôn mặt;
  • Nhận diện giọng nói;
  • Dịch thuật tự động;
  • Hỗ trợ chăm sóc khách hàng;
  • Sáng tạo nội dung;
  • Tự động hóa quy trình doanh nghiệp;
  • Phân tích dữ liệu lớn;
  • Hỗ trợ chẩn đoán y tế.

Các công cụ AI nổi tiếng hiện nay bao gồm:

  • ChatGPT;
  • Gemini;
  • Claude;
  • Midjourney;
  • Grok;
  • Copilot.

Bản thân AI là công nghệ trung lập. Pháp luật không cấm việc nghiên cứu, phát triển hoặc sử dụng AI vào các mục đích hợp pháp. Tuy nhiên, nếu AI được sử dụng như một công cụ để thực hiện hành vi phạm tội thì người sử dụng vẫn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Nói cách khác, AI không phải là chủ thể chịu trách nhiệm hình sự. Chủ thể chịu trách nhiệm vẫn là cá nhân hoặc tổ chức đã sử dụng AI để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Ví dụ:

Một người sử dụng AI để tạo video quảng cáo sản phẩm hợp pháp thì không vi phạm pháp luật.

Ngược lại, nếu sử dụng AI để tạo video giả mạo nhằm lừa người khác chuyển tiền thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


2. Các hình thức lừa đảo bằng AI phổ biến hiện nay

Sự phát triển của công nghệ AI đã khiến các phương thức lừa đảo trở nên tinh vi hơn rất nhiều so với trước đây.

2.1. Deepfake giả mạo khuôn mặt

Deepfake là công nghệ sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh, video nhằm làm cho một người xuất hiện như đang nói hoặc thực hiện hành động mà thực tế họ không hề thực hiện.

Các đối tượng phạm tội thường:

  • Giả mạo người thân;
  • Giả mạo lãnh đạo công ty;
  • Giả mạo người nổi tiếng;
  • Giả mạo cán bộ nhà nước.

Thông qua các video Deepfake, người phạm tội tạo dựng lòng tin rồi yêu cầu nạn nhân chuyển tiền.

Ví dụ:

Một đối tượng sử dụng AI để tạo video giống hệt giám đốc công ty, sau đó yêu cầu kế toán chuyển gấp 500 triệu đồng vào tài khoản chỉ định.

Nếu kế toán tin tưởng và thực hiện giao dịch, hành vi này có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.


2.2. Giả giọng nói bằng AI

AI hiện nay có thể sao chép giọng nói của một người chỉ từ vài giây ghi âm.

Các đối tượng lừa đảo thường:

  • Thu thập đoạn ghi âm trên mạng xã hội;
  • Sử dụng AI tái tạo giọng nói;
  • Gọi điện cho người thân của nạn nhân;
  • Dàn dựng tình huống cấp bách.

Ví dụ:

Đối tượng gọi điện cho cha mẹ bằng giọng nói giống hệt con cái và thông báo:

“Con đang gặp tai nạn, cần chuyển tiền gấp.”

Nhiều nạn nhân đã chuyển hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng vì tin rằng đó là người thân của mình.


2.3. Giả danh ngân hàng

Đây là hình thức xuất hiện rất phổ biến trong thời gian gần đây.

Đối tượng sử dụng AI để:

  • Tạo website giả;
  • Tạo chatbot giả;
  • Tạo email giả;
  • Tạo tổng đài giả.

Sau đó gửi đường link cho người dùng và yêu cầu:

  • Xác thực tài khoản;
  • Cập nhật thông tin;
  • Cung cấp mã OTP;
  • Cung cấp mật khẩu ngân hàng.

Khi nạn nhân cung cấp thông tin, tài khoản ngân hàng có thể bị chiếm đoạt.


2.4. Giả danh cơ quan công an

Các đối tượng sử dụng AI tạo hình ảnh, video hoặc giọng nói của:

  • Công an;
  • Viện kiểm sát;
  • Tòa án;
  • Cơ quan điều tra.

Sau đó đe dọa nạn nhân rằng họ đang liên quan đến vụ án hình sự hoặc rửa tiền.

Để chứng minh sự “nghiêm túc”, đối tượng còn sử dụng hình ảnh giả của giấy tờ tố tụng hoặc cán bộ điều tra được tạo bằng AI.

Nhiều người vì lo sợ đã chuyển tiền vào tài khoản do đối tượng chỉ định.


2.5. Lừa đảo đầu tư bằng AI

Nhiều đối tượng quảng cáo:

  • Robot AI kiếm tiền tự động;
  • AI đầu tư chứng khoán;
  • AI giao dịch ngoại hối;
  • AI đầu tư tiền điện tử.

Chúng cam kết:

  • Lợi nhuận 20%-30%/tháng;
  • Không có rủi ro;
  • Hoàn vốn nhanh.

Thực tế đây thường là các mô hình lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền của nhà đầu tư.


2.6. Giả mạo người nổi tiếng

AI có thể tạo ra video của người nổi tiếng để quảng bá:

  • Thuốc chữa bệnh;
  • Thực phẩm chức năng;
  • Khóa học;
  • Dự án đầu tư.

Người xem dễ tin tưởng và chuyển tiền mua sản phẩm hoặc đầu tư vào các dự án không có thật.


2.7. Lừa đảo tuyển dụng

Đối tượng sử dụng AI để:

  • Tạo website doanh nghiệp giả;
  • Tạo email tuyển dụng giả;
  • Phỏng vấn trực tuyến bằng chatbot AI.

Sau đó yêu cầu ứng viên:

  • Đóng phí đào tạo;
  • Đóng phí hồ sơ;
  • Đặt cọc nhận việc.

Sau khi nhận tiền, đối tượng cắt đứt liên lạc.

Luật sư Gần tôi - Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026

3. Sử dụng AI để lừa đảo có vi phạm pháp luật không?

Câu trả lời là .

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có một tội danh riêng mang tên “Tội sử dụng AI để lừa đảo”. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc người sử dụng AI để thực hiện hành vi gian dối sẽ không bị xử lý.

Về bản chất pháp lý, AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Khi một người sử dụng AI để tạo ra thông tin giả, hình ảnh giả, giọng nói giả hoặc video giả nhằm làm cho người khác tin tưởng và giao tài sản cho mình thì hành vi này vẫn được xem là hành vi gian dối.

Theo quy định của pháp luật hình sự, việc sử dụng bất kỳ phương tiện nào để thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản đều có thể bị xử lý nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Nói cách khác:

  • Sử dụng lời nói để lừa đảo là vi phạm pháp luật;
  • Sử dụng giấy tờ giả để lừa đảo là vi phạm pháp luật;
  • Sử dụng mạng internet để lừa đảo là vi phạm pháp luật;
  • Sử dụng AI để lừa đảo cũng là vi phạm pháp luật.

Điểm khác biệt duy nhất nằm ở phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi.

Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng AI còn được đánh giá là tình tiết thể hiện tính chất tinh vi, chuyên nghiệp và nguy hiểm hơn so với các phương thức lừa đảo truyền thống.


Bản chất của hành vi lừa đảo bằng AI

Muốn xác định có vi phạm pháp luật hay không cần xem xét mục đích của người sử dụng AI.

Trường hợp không vi phạm

Ví dụ:

  • Tạo hình ảnh quảng cáo bằng AI;
  • Tạo video giới thiệu sản phẩm bằng AI;
  • Sử dụng chatbot chăm sóc khách hàng;
  • Tạo giọng đọc tự động cho nội dung giáo dục;
  • Tạo nhân vật ảo phục vụ giải trí.

Những hành vi này hoàn toàn hợp pháp nếu không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Trường hợp vi phạm

Ngược lại, nếu AI được sử dụng để:

  • Giả mạo người khác;
  • Tạo chứng cứ giả;
  • Tạo hợp đồng giả;
  • Tạo giấy tờ giả;
  • Tạo video giả nhằm đánh lừa người khác;
  • Tạo giọng nói giả để chiếm đoạt tài sản;

thì hành vi đó có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.


4. Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không?

Câu trả lời là Có

Người sử dụng AI để thực hiện hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về:

  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản;
  • Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để chiếm đoạt tài sản;
  • Tội làm giả con dấu, tài liệu;
  • Một số tội danh khác tùy từng trường hợp cụ thể.

Điều quan trọng cần hiểu là:

Người phạm tội bị xử lý vì hành vi lừa đảo chứ không phải vì sử dụng AI.

AI chỉ là công cụ phạm tội.

Tương tự:

  • Dùng dao để gây thương tích thì bị xử lý về tội cố ý gây thương tích.
  • Dùng ô tô để cướp tài sản thì bị xử lý về tội cướp tài sản.
  • Dùng AI để lừa đảo thì bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

5. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Bộ luật Hình sự

Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người khác tin tưởng và giao tài sản cho người phạm tội, từ đó chiếm đoạt tài sản đó.

Đây là tội danh phổ biến nhất được áp dụng đối với các trường hợp sử dụng AI để lừa đảo.


Các dấu hiệu nhận biết

Để cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cần có đủ các yếu tố:

Thứ nhất: Có hành vi gian dối

Người phạm tội đưa ra thông tin không đúng sự thật.

Ví dụ:

  • Tạo video Deepfake giả mạo người thân;
  • Giả mạo giám đốc doanh nghiệp;
  • Giả mạo cán bộ công an;
  • Giả mạo nhân viên ngân hàng;
  • Giả mạo người nổi tiếng.

Mục đích là làm cho nạn nhân tin vào thông tin sai sự thật.

Thứ hai: Nạn nhân tin tưởng

Người bị hại tin rằng thông tin là thật.

Ví dụ:

  • Tin rằng người gọi điện là con ruột;
  • Tin rằng đang làm việc với ngân hàng;
  • Tin rằng đang đầu tư vào dự án thật;
  • Tin rằng đang chuyển tiền cho giám đốc công ty.

Thứ ba: Giao tài sản

Do tin tưởng nên nạn nhân tự nguyện:

  • Chuyển khoản;
  • Đưa tiền mặt;
  • Cung cấp thông tin tài khoản;
  • Chuyển giao tài sản khác.

Thứ tư: Người phạm tội chiếm đoạt được tài sản

Đây là dấu hiệu cuối cùng để xác định hành vi đã hoàn thành.

Nếu chưa chiếm đoạt được tài sản thì có thể xem xét ở giai đoạn phạm tội chưa đạt.

Luật sư Gần tôi - Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026
Luật sư Gần tôi – Hành vi sử dụng AI để lừa đảo có bị xử lý hình sự không? Quy định mới nhất năm 2026

6. Các yếu tố cấu thành tội lừa đảo bằng AI

6.1. Khách thể của tội phạm

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản xâm phạm:

  • Quyền sở hữu tài sản;
  • Quyền quản lý tài sản;
  • Trật tự an toàn xã hội.

Khi sử dụng AI để lừa đảo, hậu quả không chỉ là mất tiền mà còn làm suy giảm niềm tin vào các giao dịch điện tử và công nghệ số.


6.2. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể là người:

  • Từ đủ 16 tuổi trở lên;
  • Có năng lực trách nhiệm hình sự.

Đối với một số trường hợp nghiêm trọng, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.


6.3. Mặt khách quan

Thể hiện ở các hành vi:

  • Tạo hình ảnh giả bằng AI;
  • Tạo video Deepfake;
  • Tạo giọng nói giả;
  • Tạo website giả;
  • Tạo email giả;
  • Tạo tài liệu giả.

Sau đó sử dụng những công cụ này để lừa người khác giao tài sản.


6.4. Mặt chủ quan

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý.

Họ nhận thức rõ:

  • Thông tin đưa ra là giả;
  • Hành vi là trái pháp luật;
  • Có thể gây thiệt hại cho người khác.

Nhưng vẫn thực hiện nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản.


7. Mức phạt tù đối với hành vi sử dụng AI để lừa đảo

Tùy vào giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất vụ việc, người phạm tội có thể đối mặt với nhiều khung hình phạt khác nhau.

Khung 1

Người phạm tội có thể bị:

  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm; hoặc
  • Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Áp dụng đối với trường hợp chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đồng trở lên hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp luật định.


Khung 2

Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu:

  • Có tổ chức;
  • Có tính chất chuyên nghiệp;
  • Chiếm đoạt từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng;
  • Tái phạm nguy hiểm;
  • Lợi dụng chức vụ quyền hạn.

Nhiều vụ lừa đảo Deepfake hiện nay có thể thuộc khung này.


Khung 3

Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu:

  • Chiếm đoạt từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng;
  • Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh;
  • Thực hiện hành vi có quy mô lớn.

Khung 4

Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu:

  • Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên;
  • Gây ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng.

Đây là mức hình phạt rất nghiêm khắc đối với các đường dây lừa đảo công nghệ cao.


Hình phạt bổ sung

Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể:

  • Bị phạt tiền;
  • Bị tịch thu tài sản;
  • Bị cấm đảm nhiệm chức vụ;
  • Bị cấm hành nghề;
  • Bị cấm làm công việc nhất định.

8. Sử dụng AI để lừa đảo có phải là tình tiết tăng nặng không?

Mặc dù Bộ luật Hình sự hiện nay chưa quy định riêng “sử dụng AI” là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, nhưng trong thực tiễn xét xử, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đánh giá:

  • Thủ đoạn tinh vi;
  • Có tổ chức;
  • Phạm tội chuyên nghiệp;
  • Sử dụng công nghệ cao;
  • Phạm tội nhiều lần.

Đây đều là những yếu tố làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi.

Do đó, việc sử dụng AI để thực hiện hành vi lừa đảo có thể khiến người phạm tội phải chịu mức hình phạt nghiêm khắc hơn so với các trường hợp thông thường.

Xem thêm: Luật sư Gần tôi – Lừa Đảo Chuyển Khoản Qua Ngân Hàng Xử Lý Thế Nào? Quy Định Mới Nhất Năm 2026

Kết luận

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang lại nhiều lợi ích cho đời sống, kinh doanh và quản lý xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, AI cũng đang bị một số đối tượng lợi dụng để thực hiện các hành vi lừa đảo ngày càng tinh vi như giả mạo giọng nói, tạo video Deepfake, giả danh cơ quan nhà nước, ngân hàng hoặc người thân nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.

Trong bối cảnh các thủ đoạn lừa đảo bằng AI ngày càng phổ biến, mỗi cá nhân cần nâng cao cảnh giác, kiểm tra kỹ thông tin trước khi chuyển tiền hoặc cung cấp dữ liệu cá nhân, đồng thời chủ động tố giác đến cơ quan chức năng khi phát hiện dấu hiệu vi phạm. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân mà còn góp phần phòng ngừa, đấu tranh hiệu quả với các loại tội phạm công nghệ cao trong thời đại số.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632