Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào? (Cập nhật mới nhất 2026)

Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào? (Cập nhật mới nhất 2026)

Không hiếm trường hợp cá nhân đi tố cáo, tố giác tội phạm nhưng sau đó lại bị tố ngược về hành vi vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý của quyền tố cáo, ranh giới với hành vi vu khống, cùng các mức xử phạt hành chính và hình sự tương ứng theo quy định hiện hành.

Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?
Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?

Cơ sở pháp lý của quyền tố cáo

Khoản 1 Điều 2 Luật Tố cáo 2018 quy định: “Tố cáo là việc cá nhân theo thủ tục quy định của Luật này báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”.

Theo đó, chủ thể thực hiện tố cáo là cá nhân; đối tượng bị tố cáo bao gồm hai nhóm hành vi:

(i) hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ của cán bộ, công chức, viên chức và người được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ;

(ii) hành vi vi phạm pháp luật về quản lý nhà nước trong các lĩnh vực (môi trường, xây dựng, đất đai, an toàn thực phẩm…) của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào.

Nói cách khác, bản chất của quyền tố cáo là quyền tự vệ hợp pháp trước những hành vi vi phạm, để tự bảo vệ mình hoặc bảo vệ quyền và lợi ích của xã hội.

Đây là một quyền chính đáng, nhưng không đồng nghĩa với việc muốn trình bày thông tin gì cũng được — tố cáo phải được thực hiện theo đúng thủ tục, thẩm quyền, và trên cơ sở thông tin có căn cứ.

Cũng cần phân biệt rõ giữa tố cáo và tố giác tội phạm — hai khái niệm thường bị dùng lẫn với nhau trong đời sống nhưng có căn cứ pháp lý và cơ chế xử lý khác nhau.

Tố giác tội phạm, theo khoản 1 Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền; đối tượng của tố giác chỉ giới hạn ở hành vi có dấu hiệu của một tội danh cụ thể trong Bộ luật Hình sự, và được gửi đến cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc công an cấp xã để khởi động quy trình tố tụng hình sự.

Trong khi đó, tố cáo có phạm vi rộng hơn, không giới hạn ở hành vi có dấu hiệu tội phạm, và được gửi đến cơ quan quản lý trực tiếp hoặc cơ quan cấp trên của người, tổ chức bị tố cáo để xử lý theo trình tự hành chính.

Chính vì phạm vi và thủ tục khác nhau, các phân tích về hành vi vu khống trong bài viết này áp dụng chung cho cả hai trường hợp, tố cáo sai sự thật lẫn tố giác sai sự thật vì Điều 156 Bộ luật Hình sự điều chỉnh cả hành vi “bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền”.

Điểm mấu chốt để phân biệt giữa tố cáo hợp pháp và hành vi vu khống nằm ở ý thức chủ quan của người tố cáo tại thời điểm đưa ra thông tin. Nếu người tố cáo tin tưởng một cách hợp lý rằng thông tin mình cung cấp là đúng, thì dù kết quả xác minh sau này không như mong đợi, về nguyên tắc người đó không phải chịu trách nhiệm về hành vi vu khống.

Ngược lại, nếu người tố cáo biết rõ thông tin là sai nhưng vẫn cố ý đưa ra nhằm gây bất lợi cho người khác, đây chính là hành vi có thể bị xử lý theo pháp luật.

Thực trạng đơn thư sai sự thật

Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?
Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?

Trên thực tế, tình trạng đơn thư khiếu nại sai sự thật vẫn chiếm tỷ lệ lớn, thậm chí còn phổ biến hiện tượng đơn thư nặc danh, sai sự thật, vu khống người khác, gây ra nhiều hệ lụy đối với xã hội. Nguyên nhân đến từ hai nhóm:

Một là, người tố cáo không hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan, tố cáo, tố giác khi không có chứng cứ chứng minh. Đây thường là những trường hợp xuất phát từ bức xúc cá nhân, nghi ngờ chủ quan, nhưng chưa thu thập đủ tài liệu để chứng minh hành vi vi phạm.

Hai là, một số đối tượng lợi dụng quyền tố cáo, cố ý bịa đặt những thông tin sai sự thật, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khác. Dạng này thường xuất hiện trong các tranh chấp dân sự, kinh doanh, đất đai, hoặc mâu thuẫn nội bộ, khi một bên cố tình dựng chuyện để gây bất lợi cho bên còn lại.

Đáng chú ý, hình thức tố cáo, phản ánh thông tin trên mạng xã hội, thay vì gửi đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền, đang ngày càng phổ biến và cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao hơn cho người thực hiện.

Một khi thông tin được đăng tải công khai trước khi có kết luận xác minh chính thức của cơ quan chức năng, phạm vi và tốc độ lan truyền của thông tin – nếu sau này được xác định là sai sự thật – sẽ khiến hậu quả gây ra cho người bị nêu tên nghiêm trọng và khó khắc phục hơn nhiều so với việc gửi đơn tố cáo theo đúng trình tự nội bộ.

Do đó, việc hiểu rõ luật để sử dụng quyền lợi chính đáng của mình đúng mục đích là điều rất cần thiết, trước khi cá nhân quyết định soạn đơn tố cáo, tố giác một ai đó, hoặc chia sẻ, lan truyền thông tin tố cáo chưa được kiểm chứng.

Tố cáo sai có thể bị xử lý về hành vi vu khống

Vu khống được hiểu là hành vi sử dụng lời nói, hành động làm ảnh hưởng đến danh dự cá nhân hoặc tổ chức. Cụ thể, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 quy định vu khống là các hành vi bịa đặt hoặc lan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?
Tố cáo sai sự thật có thể bị xử lý thế nào?

Từ định nghĩa này có thể xác định ba dấu hiệu cần cùng tồn tại để một hành vi bị coi là vu khống:

  • Có hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin – tức là tự tạo ra thông tin không có thật, hoặc lấy thông tin sai sự thật rồi phát tán cho người khác biết. Hành vi “lan truyền” cũng nằm trong phạm vi điều chỉnh này, không chỉ riêng hành vi khởi tạo thông tin ban đầu.
  • Người thực hiện hành vi biết rõ thông tin đó là sai sự thật. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất, phân biệt vu khống với trường hợp tố cáo nhầm do thiếu căn cứ nhưng xuất phát từ sự tin tưởng hợp lý.
  • Mục đích xúc phạm nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, nhắm vào một cá nhân, tổ chức cụ thể.

Trong ba dấu hiệu nêu trên, dấu hiệu về ý thức chủ quan – người thực hiện hành vi có “biết rõ” thông tin là sai sự thật hay không thường là nội dung khó xác định nhất trong quá trình điều tra, xác minh, bởi đây là yếu tố nội tâm phải suy luận từ các tình tiết khách quan như nguồn gốc thông tin, quá trình thu thập và mức độ hợp lý của căn cứ mà người tố cáo đưa ra.

Hành vi vu khống người khác có thể bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật, hoặc trong trường hợp có đủ căn cứ cấu thành tội phạm, người có hành vi vu khống có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Mức xử phạt hành chính

Căn cứ điểm a khoản 3 Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, cá nhân có hành vi lăng mạ, xúc phạm, bôi nhọ danh dự nhân phẩm của người khác có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

Đây là mức xử lý áp dụng cho hành vi xúc phạm chưa đạt đến mức độ nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự, hoặc chưa đủ căn cứ chứng minh dấu hiệu “biết rõ là sai sự thật” để xử lý hình sự.

Riêng đối với hành vi cố ý tố giác, báo tin về tội phạm sai sự thật, pháp luật quy định một mức xử phạt hành chính riêng, thấp hơn: người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

Đây là chế tài áp dụng cho hành vi cố ý báo tin sai sự thật với cơ quan tố tụng hình sự (cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, công an cấp xã) nhưng chưa đến mức cấu thành Tội vu khống, khác với mức phạt 2.000.000 – 3.000.000 đồng nêu trên vốn áp dụng cho hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm nói chung.

Mức xử lý hình sự theo Điều 156 Bộ luật Hình sự

Trong trường hợp cá nhân có hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác – hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền – người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, với các khung hình phạt cụ thể như sau:

Khoản Tình tiết Mức xử phạt
Khoản 1 Hành vi vu khống cơ bản Phạt tiền 10.000.000 – 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 2 năm, hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm
Khoản 2 Có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội… Phạt tù từ 1 năm đến 3 năm
Khoản 3 Vì động cơ đê hèn; gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên; làm nạn nhân tự sát Phạt tù từ 3 năm đến 7 năm
Khoản 4 Hình phạt bổ sung Phạt tiền 10.000.000 – 50.000.000 đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 đến 5 năm

Việc pháp luật quy định các khung hình phạt tăng nặng tại khoản 2 và khoản 3 phản ánh quan điểm: hành vi vu khống càng có tính chất có tổ chức, lợi dụng vị thế xã hội, hoặc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội, thì mức độ nguy hiểm cho xã hội càng cao.

Ở khung nặng nhất — khoản 3, phạt tù từ 3 đến 7 năm — pháp luật đặt ra hai nhóm căn cứ định khung riêng biệt: động cơ phạm tội đặc biệt xấu xa, và hậu quả thực tế gây ra cho nạn nhân (rối loạn tâm thần và hành vi với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên, hoặc khiến nạn nhân tự sát) — cho thấy trong những trường hợp cực đoan, hậu quả của vu khống có thể tương đương với các tội xâm phạm sức khỏe, tính mạng con người.

Vì sao cần cẩn trọng khi tố cáo người khác

Việc đưa ra những thông tin mang tính chất bình luận, có liên quan đến danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác phải hết sức thận trọng, dựa trên sự thật khách quan và có căn cứ chứng minh.

Bên cạnh đó, trong trường hợp muốn làm đơn tố cáo, tố giác về hành vi vi phạm pháp luật của một người xâm phạm lợi ích Nhà nước, lợi ích công cộng, lợi ích cá nhân, cũng phải thật cẩn trọng và có căn cứ, chứng cứ chứng minh để tố cáo, tố giác đúng người, đúng hành vi.

Sự cẩn trọng này cần được đặt ra ở cả nội dung thông tin đưa ra lẫn kênh truyền tải: người tố cáo cần tách bạch giữa điều mình trực tiếp biết, có căn cứ chứng minh, với điều chỉ là suy đoán, nghe kể lại; đồng thời nên gửi đơn đúng cơ quan, đúng thẩm quyền theo trình tự của Luật Tố cáo thay vì công khai trên mạng xã hội trước khi có kết luận chính thức.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc xử lý cá nhân tố cáo sai sự thật ở nước ta vẫn còn bị xem nhẹ. Đây cũng là nguyên nhân dẫn tới tình trạng đơn thư tố cáo sai sự thật, tố cáo vượt cấp không giảm, tính chất ngày càng phức tạp.

Thực trạng này đặt ra yêu cầu, ở cả hai phía: cơ quan có thẩm quyền cần xử lý nghiêm minh, kịp thời các trường hợp tố cáo sai sự thật, cố ý vu khống đã được xác minh rõ ràng; đồng thời bản thân người dân cũng cần chủ động trang bị kiến thức pháp luật để tự bảo vệ mình trước khi thực hiện quyền tố cáo.

Có thể nói, khiếu nại tố cáo đúng sự thật sẽ mang lại giá trị rất lớn, giúp cơ quan chức năng phát hiện, xử lý kịp thời những cá nhân, tập thể sai phạm, bảo đảm kỷ cương phép nước. Một xã hội văn minh sẽ không chấp nhận kiểu tố cáo chủ ý sai sự thật hay vu khống người khác, bởi tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật — kể cả người đứng đơn tố cáo lẫn người bị tố cáo.

Khuyến nghị

Người dân cần phải cẩn trọng trong quá trình soạn thảo đơn tố cáo, tố giác tội phạm, nên tham vấn luật sư để tránh trường hợp tố cáo khi không đủ chứng cứ, tố cáo sai đối tượng, sai hành vi. Việc nắm rõ quy định pháp luật và chủ động bảo vệ quyền lợi ngay từ đầu chính là cách tốt nhất để được giải quyết vấn đề một cách công bằng, minh bạch cho cả hai bên.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632