Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026

Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026

Sự phát triển của các nền tảng tuyển dụng trực tuyến đã kéo theo một hệ quả tất yếu: sự xuất hiện ngày càng tinh vi của “jobfishing” – hành vi dựng lên cơ hội việc làm không có thật nhằm trục lợi từ người lao động.

Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026
Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026

Đây không chỉ là vấn đề đạo đức kinh doanh mà đã trở thành đối tượng điều chỉnh trực tiếp của nhiều văn bản quy phạm pháp luật, từ Bộ luật Lao động, Nghị định xử phạt vi phạm hành chính, cho đến Bộ luật Hình sự và pháp luật về tố cáo, tố giác tội phạm.

Bài viết này hệ thống hóa khung pháp lý hiện hành liên quan đến jobfishing, đồng thời đi sâu phân tích các cơ chế tố cáo, tố giác mà người bị hại có thể sử dụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

1. Bản chất pháp lý của hành vi jobfishing

Thuật ngữ “jobfishing” – ghép từ “job” (việc làm) và “phishing” (lừa đảo trực tuyến) – dùng để chỉ hành vi của chủ thể (cá nhân hoặc pháp nhân) cố ý tạo dựng thông tin tuyển dụng sai sự thật nhằm hai mục đích chính:

(i) chiếm đoạt tiền của ứng viên thông qua các khoản thu trái pháp luật dưới danh nghĩa phí đào tạo, phí đồng phục, phí hồ sơ, tiền đặt cọc; hoặc

(ii) thu thập trái phép dữ liệu cá nhân của ứng viên (căn cước công dân, số tài khoản ngân hàng, thông tin định danh khác) để phục vụ cho các hành vi vi phạm pháp luật khác.

Xét về bản chất pháp lý, hành vi này đồng thời cấu thành hai nhóm quan hệ pháp luật: nhóm quan hệ pháp luật lao động (vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong quan hệ tuyển dụng) và, khi hội đủ các yếu tố cấu thành, nhóm quan hệ pháp luật hình sự (hành vi chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối).

Việc xác định đúng bản chất pháp lý của từng vụ việc cụ thể có ý nghĩa quyết định đến việc lựa chọn cơ chế xử lý phù hợp – xử phạt vi phạm hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự – điều sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau.

2. Bối cảnh gia tăng và cơ chế tâm lý bị khai thác

Sự bùng phát của jobfishing gắn liền với hai yếu tố khách quan:

Thứ nhất, chi phí gia nhập của hành vi vi phạm gần như bằng không: chủ thể vi phạm chỉ cần vài thao tác đơn giản để dựng một hồ sơ doanh nghiệp “ảo” trên mạng xã hội hoặc nền tảng tuyển dụng, kèm theo hình ảnh và lời chứng thực giả mạo nhằm tạo dựng lòng tin.

Thứ hai, tính ẩn danh của môi trường số làm suy giảm đáng kể khả năng bị truy vết ngay tại thời điểm thực hiện hành vi, trong khi phạm vi tiếp cận nạn nhân lại được mở rộng theo cấp số nhân.

Về phương diện tâm lý học pháp lý, các đối tượng lừa đảo thường khai thác triệt để nhu cầu chính đáng về việc làm và thu nhập – đặc biệt trong bối cảnh xu hướng làm việc từ xa phát triển mạnh sau đại dịch, khiến nhóm ứng viên tiềm năng bị nới rộng và đồng thời giảm khả năng xác minh trực tiếp thông tin về người sử dụng lao động.

3. Dấu hiệu nhận diện dưới góc độ pháp lý

Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026
Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026

Việc nhận diện jobfishing cần dựa trên các dấu hiệu khách quan có thể đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành, cụ thể là:

(i) yêu cầu ứng viên nộp bất kỳ khoản tiền nào trước khi ký kết hợp đồng lao động – hành vi này tự thân đã vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động dù chưa xét đến yếu tố gian dối;

(ii) mô tả công việc thiếu cụ thể, không xác định rõ vị trí, chức danh, nội dung công việc theo tinh thần của Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 về nội dung bắt buộc của hợp đồng lao động;

(iii) sự bất tương xứng bất thường giữa mức lương đề nghị và yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm;

(iv) thông tin liên hệ không thể xác minh qua các kênh đăng ký doanh nghiệp chính thức;

(v) quy trình tuyển dụng bỏ qua các bước thẩm định thông thường, đi kèm áp lực yêu cầu ứng viên quyết định trong thời gian ngắn bất thường.

4. Cơ sở pháp lý xác lập nghĩa vụ không thu phí tuyển dụng

Điều 11 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động có quyền trực tiếp tuyển dụng hoặc thông qua tổ chức dịch vụ việc làm, doanh nghiệp hoạt động cho thuê lại lao động để tuyển dụng lao động theo nhu cầu, đồng thời khẳng định người lao động không phải trả bất kỳ khoản chi phí nào liên quan đến việc tuyển dụng lao động.

Quy định này cũng được thể hiện thống nhất tại Luật Việc làm số 74/2025/QH15 đối với các tổ chức dịch vụ việc làm. Đây là nguyên tắc pháp lý nền tảng: mọi hành vi thu tiền của ứng viên trong quá trình tuyển dụng, bất kể danh nghĩa gì, đều đã vi phạm quy định nêu trên và là căn cứ pháp lý đầu tiên để xác định trách nhiệm pháp lý của bên vi phạm.

5. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính theo quy định mới nhất

Khung pháp lý xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động vừa có sự thay đổi quan trọng cần được cập nhật. Nghị định số 283/2026/NĐ-CP, được Chính phủ ban hành ngày 15/7/2026 và có hiệu lực thi hành từ ngày 10/9/2026, đã chính thức thay thế Nghị định số 12/2022/NĐ-CP.

Theo đó, chế tài đối với hành vi vi phạm về tuyển dụng, quản lý lao động – trước đây quy định tại Điều 8 Nghị định 12/2022/NĐ-CP – nay được quy định tại Điều 11 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, với các mức xử phạt cụ thể như sau:

Đối với hành vi thu tiền của người lao động khi tham gia tuyển dụng lao động, chủ thể vi phạm bị áp dụng mức phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, đồng thời bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả buộc hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu cho người lao động.

Đối với hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn: cụ thể là lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc dùng thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động, hoặc tuyển dụng người lao động nhằm mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự – khoản 3 Điều 11 Nghị định 283/2026/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng. Đây là điều khoản có phạm vi điều chỉnh trực tiếp và bao trùm phần lớn các biểu hiện điển hình của jobfishing.

Cần lưu ý về nguyên tắc áp dụng mức phạt: theo quy định chung của Nghị định 283/2026/NĐ-CP, các mức phạt tiền nêu trên áp dụng đối với chủ thể vi phạm là cá nhân; trường hợp chủ thể vi phạm là tổ chức, mức phạt tiền được nhân đôi so với mức áp dụng cho cá nhân, trừ một số trường hợp có quy định riêng.

Theo đó, một pháp nhân thương mại thực hiện hành vi lừa gạt trong tuyển dụng có thể phải chịu mức phạt tiền lên đến 150.000.000 đồng.

Về thẩm quyền xử phạt, chức năng quản lý nhà nước về lao động ở địa phương hiện được thực hiện bởi Sở Nội vụ (sau khi hợp nhất chức năng quản lý lao động vào cơ cấu tổ chức mới), theo đó thẩm quyền xử phạt đối với các hành vi vi phạm nêu trên thuộc về Chánh Thanh tra Sở Nội vụ và các chức danh có thẩm quyền khác theo phân cấp tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

6. Trách nhiệm hình sự đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm

Trường hợp hành vi jobfishing hội đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, cụ thể là:

  • Chủ thể dùng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác với giá trị tài sản chiếm đoạt đạt ngưỡng định lượng theo luật định;
  • Hoặc thuộc các trường hợp định tính khác được luật quy định thì hành vi này

Có thể bị xử lý về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), với khung hình phạt tăng dần theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết định khung tăng nặng, có thể lên đến hình phạt tù có thời hạn nhiều năm hoặc tù chung thân trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Đáng chú ý, Nghị định 283/2026/NĐ-CP cũng bổ sung cơ chế chuyển hồ sơ vụ việc có dấu hiệu tội phạm sang cơ quan tiến hành tố tụng hình sự để xem xét, xử lý theo thẩm quyền, bảo đảm sự liên thông giữa xử lý hành chính và xử lý hình sự trong cùng một vụ việc.

7. Cơ chế tố cáo, tố giác – phân biệt và trình tự áp dụng

Đây là nội dung cần được nhận thức đầy đủ và chính xác, bởi pháp luật Việt Nam quy định hai cơ chế phản ánh vi phạm khác nhau về bản chất pháp lý, tùy thuộc vào tính chất của hành vi vi phạm.

Thứ nhất, đối với hành vi vi phạm chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (ví dụ: hành vi thu phí tuyển dụng đơn thuần, hoặc hành vi quảng cáo gian dối chưa gây thiệt hại đến mức cấu thành tội phạm), cơ chế áp dụng là tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về quản lý nhà nước trong lĩnh vực lao động theo quy định tại khoản 2 Điều 2 và Chương V (từ Điều 37 đến Điều 40) Luật Tố cáo 2018.

Đơn tố cáo trong trường hợp này cần được gửi đến cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo phân cấp tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP, cụ thể là Thanh tra Sở Nội vụ nơi doanh nghiệp vi phạm đặt trụ sở hoặc thực hiện hành vi vi phạm. Việc giải quyết loại tố cáo này được thực hiện theo trình tự, thủ tục của pháp luật chuyên ngành về xử lý vi phạm hành chính.

Thứ hai, đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm – tức khi có căn cứ cho rằng hành vi đã cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự – cơ chế áp dụng là tố giác tội phạm theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021).

Theo quy định tại điều luật này, tố giác về tội phạm là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền, có thể được thực hiện bằng lời hoặc bằng văn bản. Căn cứ khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm thuộc về Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, bên cạnh trách nhiệm tiếp nhận ban đầu của các cơ quan, tổ chức khác theo quy định.

Trên cơ sở phân định nêu trên, người bị hại nên thực hiện các bước sau:

(i) thu thập và lưu giữ đầy đủ chứng cứ liên quan đến hành vi vi phạm, bao gồm tin nhắn, thư điện tử trao đổi, hợp đồng hoặc thỏa thuận tuyển dụng, chứng từ chuyển khoản, thông tin định danh của bên nhận tiền;

(ii) lập văn bản tố giác tội phạm (hoặc trình báo trực tiếp) và gửi đến Cơ quan điều tra Công an cấp có thẩm quyền nơi người bị hại cư trú, thường trú hoặc tạm trú, đồng thời cân nhắc gửi đơn tố cáo song song đến cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính nếu hành vi chưa rõ yếu tố hình sự;

(iii) phản ánh, cung cấp thông tin qua đường dây nóng của lực lượng an ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao theo quy định tại khoản 9 Điều 2 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, nhằm hỗ trợ công tác xác minh, ngăn chặn kịp thời và phòng ngừa các vụ việc tương tự.

Việc lựa chọn đúng cơ chế – tố cáo hành chính hay tố giác tội phạm – không chỉ có ý nghĩa về mặt thủ tục mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn giải quyết, thẩm quyền cơ quan tiếp nhận và biện pháp bảo vệ quyền lợi mà người bị hại có thể được áp dụng, do đó cần được xác định thận trọng dựa trên tính chất và mức độ thiệt hại thực tế của từng vụ việc cụ thể.

8. Khuyến nghị phòng ngừa từ góc độ pháp lý

Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026
Jobfishing (lừa đảo việc làm trực tuyến): Nhận diện, chế tài xử lý và cơ chế tố cáo, tố giác theo pháp luật hiện hành 2026

Bên cạnh việc nắm vững cơ chế xử lý sau khi vụ việc xảy ra, việc phòng ngừa từ giai đoạn tiền hợp đồng vẫn giữ vai trò then chốt. Ứng viên nên:

(i) xác minh tư cách pháp lý của người sử dụng lao động thông qua các kênh đăng ký doanh nghiệp chính thức (mã số thuế, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở);

(ii) yêu cầu cung cấp dự thảo hợp đồng lao động bằng văn bản trước khi thực hiện bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào, phù hợp với quy định về hình thức hợp đồng lao động tại Điều 14 Bộ luật Lao động 2019; 

(iii) từ chối dứt khoát mọi yêu cầu chuyển tiền trước khi ký kết hợp đồng chính thức, bất kể lý do được đưa ra.

Kết luận

Jobfishing là biểu hiện điển hình của việc công nghệ số vừa tạo thuận lợi cho hoạt động tuyển dụng chính đáng, vừa mở ra không gian cho các hành vi gian dối tinh vi. Về phương diện pháp lý, khung xử lý đối với hành vi này đã được thiết lập tương đối đầy đủ và vừa được cập nhật đáng kể thông qua Nghị định 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/9/2026, với mức chế tài hành chính có thể lên đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức vi phạm, song song với khả năng bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự khi hội đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Tuy nhiên, hiệu quả thực thi các quy định này phụ thuộc trực tiếp vào việc người bị hại nhận thức đúng và sử dụng đúng cơ chế pháp lý phù hợp – phân biệt rõ giữa tố cáo hành vi vi phạm hành chính theo Luật Tố cáo 2018 và tố giác tội phạm theo Bộ luật Tố tụng hình sự – để bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trong trường hợp đã trở thành nạn nhân của jobfishing, việc soạn thảo đơn tố cáo, đơn tố giác tội phạm hay chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại đòi hỏi sự am hiểu chuyên sâu về thủ tục tố tụng cũng như kỹ năng làm việc với cơ quan điều tra, thanh tra. Để bảo đảm quyền lợi được bảo vệ một cách nhanh chóng, đúng trình tự và tăng khả năng thu hồi tài sản, người bị hại nên cân nhắc tìm đến sự hỗ trợ của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự và hình sự ngay từ giai đoạn đầu.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632