Sự phát triển của các nền tảng cho vay trực tuyến (app vay tiền) đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận vốn tín dụng cho người dân.
Tuy nhiên, điều này cũng tạo điều kiện cho một bộ phận cá nhân, tổ chức lợi dụng hình thức này để cho vay nặng lãi, thu lợi bất chính và áp dụng các thủ đoạn đòi nợ trái pháp luật.
Bài viết dưới đây hệ thống hóa khung pháp lý hiện hành điều chỉnh quan hệ vay tài sản trực tuyến, đồng thời phân tích các căn cứ và trình tự để người vay có thể khởi kiện dân sự, tố cáo hành chính hoặc tố giác hình sự nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.

1. Bản chất pháp lý của quan hệ vay tiền trực tuyến
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Vay tiền online, xét về bản chất pháp lý, vẫn là một dạng hợp đồng vay tài sản theo quy định nêu trên, chỉ khác biệt ở phương thức giao kết – được xác lập qua nền tảng số (website, ứng dụng di động) thay vì văn bản giấy truyền thống.
Đây thường là hình thức vay tín chấp, trong đó bên cho vay đánh giá khả năng trả nợ dựa trên dữ liệu tín dụng, thu nhập và các thông tin cá nhân khác mà người vay cung cấp, bao gồm cả quyền truy cập danh bạ điện thoại và một số dữ liệu thiết bị.
Cần phân biệt rõ hai nhóm chủ thể cung cấp dịch vụ này:
(i) các tổ chức tín dụng, công ty tài chính được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, có nghĩa vụ tuân thủ đầy đủ quy định về minh bạch lãi suất, chi phí vay vốn;
(ii) các cá nhân, tổ chức không có tư cách pháp lý hợp pháp, lợi dụng hình thức vay qua app để áp đặt lãi suất vượt xa mức pháp luật cho phép.
Việc xác định đúng tư cách chủ thể của bên cho vay là bước đầu tiên có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn phương thức xử lý phù hợp.
2. Giới hạn lãi suất và tiêu chí xác định “cho vay nặng lãi”

Khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định lãi suất vay do các bên thỏa thuận, nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.
Phần lãi suất vượt quá mức giới hạn này không có hiệu lực pháp luật khi phát sinh tranh chấp.
Trên cơ sở đó, khoản 1 Điều 2 Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xác định “cho vay lãi nặng” là trường hợp bên cho vay áp dụng mức lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định tại khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, tức từ 100%/năm trở lên.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý: mức lãi suất thực tế để xác định hành vi cho vay nặng lãi không chỉ giới hạn ở lãi suất danh nghĩa ghi trong hợp đồng.
Nó còn bao gồm toàn bộ các khoản thu trái pháp luật khác như phí dịch vụ, phí quản lý hồ sơ, phí phạt chậm trả, phí gia hạn – được xác định là “thu lợi bất chính” theo Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP.
Do đó, một khoản vay được quảng cáo với “lãi suất 0%” nhưng đi kèm hàng loạt phụ phí ẩn vẫn có thể cấu thành hành vi cho vay nặng lãi nếu tổng chi phí thực tế vượt ngưỡng luật định.
3. Khung pháp lý mới cho hoạt động cho vay ngang hàng hợp pháp
Một nội dung cập nhật quan trọng là sự ra đời của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với hoạt động cho vay ngang hàng (P2P Lending).
Trên cơ sở Điều 106 Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Chính phủ đã ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.
Đây là lần đầu tiên pháp luật thiết lập hành lang pháp lý chính thức cho giải pháp cho vay ngang hàng.
Theo cơ chế này, chỉ các công ty được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận tham gia Cơ chế thử nghiệm mới được phép cung ứng giải pháp cho vay ngang hàng trong phạm vi đã đăng ký, đồng thời phải tuân thủ giới hạn dư nợ đối với từng khách hàng theo quyết định của Ngân hàng Nhà nước.
Hệ quả pháp lý: mọi ứng dụng cho vay trực tuyến không nằm trong danh sách được cấp phép, hoặc không phải là tổ chức tín dụng, công ty tài chính được cấp phép theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, đều không có cơ sở pháp lý để hoạt động cho vay hợp pháp.
Đây là tiêu chí khách quan và dễ kiểm chứng đầu tiên mà người vay nên áp dụng để đánh giá tính hợp pháp của một nền tảng vay tiền trước khi giao kết hợp đồng.
4. Các căn cứ pháp lý để khởi kiện dân sự

Khi rơi vào quan hệ vay với lãi suất bất hợp lý, người vay có các căn cứ pháp lý sau đây để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi.
Thứ nhất, yêu cầu tuyên vô hiệu phần lãi suất vượt trần.
Căn cứ khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, phần lãi suất thỏa thuận vượt quá 20%/năm không có hiệu lực pháp luật.
Trên cơ sở này, người vay có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố phần lãi suất, phí, phụ phí vượt mức giới hạn là vô hiệu, đồng thời buộc bên cho vay hoàn trả phần đã thu vượt mức cho phép.
Thứ hai, yêu cầu tuyên vô hiệu toàn bộ hợp đồng do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó vô hiệu.
Điều luật này xác định rõ hai nhóm hành vi:
Lừa dối là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất đối tượng hoặc nội dung giao dịch, dẫn đến việc xác lập giao dịch đó (ví dụ: cố ý che giấu lãi suất thực tế, các khoản phí ẩn).
Đe dọa, cưỡng ép là hành vi cố ý làm cho bên kia buộc phải xác lập giao dịch nhằm tránh thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín, nhân phẩm, tài sản của mình hoặc người thân thích.
Ngoài ra, nếu người vay xác lập giao dịch vào đúng thời điểm không có khả năng nhận thức và làm chủ được hành vi của mình dù có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, người đó cũng có quyền yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu theo Điều 128 Bộ luật Dân sự 2015 – đây là một căn cứ vô hiệu độc lập, khác biệt với căn cứ lừa dối, đe dọa, cưỡng ép tại Điều 127.
Hậu quả pháp lý của việc tuyên bố giao dịch vô hiệu được thực hiện theo nguyên tắc hoàn trả tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015: các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
Theo đó, người vay về nguyên tắc chỉ phải hoàn trả khoản tiền gốc đã vay, không phải chịu bất kỳ khoản lãi hay phí nào phát sinh từ giao dịch bị tuyên vô hiệu.
5. Xử lý hành vi đòi nợ trái pháp luật: phân biệt tố cáo hành chính và tố giác hình sự
Hành vi đòi nợ của các đối tượng cho vay nặng lãi trên thực tế biểu hiện dưới nhiều mức độ nghiêm trọng khác nhau, kéo theo cơ chế xử lý pháp lý tương ứng khác nhau.
Đối với các hành vi chưa cấu thành tội phạm – như gọi điện thoại làm phiền lặp đi lặp lại ngoài giờ hành chính, sử dụng lời lẽ xúc phạm nhưng chưa đến mức làm nhục nghiêm trọng, phát tán thông tin gây ảnh hưởng đến danh dự ở mức độ hạn chế – người bị hại có quyền tố cáo theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP).
Đơn tố cáo trong trường hợp này gửi đến Công an cấp xã, phường nơi cư trú hoặc nơi xảy ra hành vi vi phạm để được xem xét, xử phạt vi phạm hành chính.
Đối với các hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm, bao gồm:
- Đe dọa dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản (Tội cưỡng đoạt tài sản – Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015);
- Đe dọa giết người (Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015);
- Xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự người khác (Tội làm nhục người khác – Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015);
- Các hành vi quấy rối có tổ chức, kéo dài, mang tính chất khủng bố tinh thần nạn nhân và người thân của nạn nhân.
Đối với các trường hợp này, cơ chế áp dụng phải là tố giác tội phạm theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021), gửi đến Cơ quan điều tra Công an cấp huyện, cấp tỉnh hoặc Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền theo khoản 2 Điều 145 của Bộ luật này.
Riêng đối với chính hành vi cho vay nặng lãi khi đã hội đủ yếu tố cấu thành tội phạm:
Cụ thể là lãi suất cho vay gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định tại Bộ luật Dân sự (tức từ 100%/năm trở lên) và thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm – người vay có quyền nộp đơn tố giác tội phạm về Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi điểm i khoản 2 Điều 2 Luật Sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017).
Khung hình phạt có thể lên đến phạt tiền 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù đến 03 năm tùy theo mức độ vi phạm.
Việc phân định chính xác giữa cơ chế tố cáo hành chính và tố giác hình sự, cũng như xác định đúng tội danh tương ứng với từng hành vi cụ thể, đòi hỏi sự đánh giá thận trọng dựa trên toàn bộ chứng cứ thu thập được.
Chứng cứ cần thiết bao gồm: ghi âm cuộc gọi, tin nhắn đe dọa, sao kê giao dịch, hợp đồng vay và các tài liệu khác – để bảo đảm hồ sơ được tiếp nhận, xử lý đúng thẩm quyền và đúng trình tự pháp luật ngay từ giai đoạn đầu.
6. Khuyến nghị đối với người vay
Trước khi giao kết hợp đồng vay trực tuyến, người vay nên:
(i) xác minh tư cách pháp lý của bên cho vay – là tổ chức tín dụng được cấp phép, hay công ty cho vay ngang hàng đã được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận tham gia Cơ chế thử nghiệm theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP;
(ii) yêu cầu công khai, minh bạch toàn bộ biểu phí, lãi suất thực tế trước khi ký kết;
(iii) lưu giữ đầy đủ hợp đồng, sao kê giao dịch và mọi tài liệu trao đổi với bên cho vay để làm căn cứ chứng minh khi phát sinh tranh chấp.
Trong trường hợp đã rơi vào quan hệ vay nặng lãi hoặc bị đòi nợ trái pháp luật, việc soạn thảo đơn khởi kiện, đơn tố cáo hoặc đơn tố giác tội phạm đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về tố tụng dân sự và tố tụng hình sự.
Để bảo vệ quyền lợi một cách nhanh chóng, đúng trình tự và hiệu quả, người bị hại nên cân nhắc tìm đến sự hỗ trợ của luật sư ngay từ giai đoạn đầu của vụ việc.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)
Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu sắc pháp luật, Văn phòng Luật sư Châu Đốc sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ soạn thảo đơn khởi kiện, đơn tố cáo, đơn tố giác tội phạm, cũng như đại diện khách hàng làm việc với cơ quan điều tra, Tòa án trong các vụ việc liên quan.

