Sàn thương mại điện tử có phải chịu trách nhiệm khi người bán lừa đảo khách hàng không? Đây là vấn đề ngày càng được nhiều người quan tâm khi hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ trên môi trường trực tuyến phát triển mạnh.
Trong thực tế, người mua thường giao dịch thông qua các sàn thương mại điện tử, thanh toán trực tuyến, sử dụng dịch vụ vận chuyển và dựa vào hệ thống đánh giá, xác thực người bán của sàn để quyết định mua hàng. Vì vậy, khi người bán sử dụng tài khoản trên sàn để bán hàng giả, hàng không đúng mô tả, nhận tiền nhưng không giao hàng hoặc thực hiện các thủ đoạn gian dối khác, người mua thường đặt câu hỏi: người bán có phải chịu trách nhiệm hay sàn thương mại điện tử cũng phải chịu trách nhiệm?
Câu trả lời là không phải mọi trường hợp người bán lừa đảo thì sàn thương mại điện tử đương nhiên phải chịu trách nhiệm thay cho người bán. Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2026, pháp luật Việt Nam đã quy định cụ thể hơn trách nhiệm của chủ quản nền tảng thương mại điện tử, đặc biệt là nền tảng thương mại điện tử trung gian có chức năng đặt hàng trực tuyến.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết quy định này dưới góc độ pháp lý, giúp người mua, người bán và chủ sàn thương mại điện tử hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình.

1. Sàn thương mại điện tử là gì?
Sàn thương mại điện tử có thể được hiểu là nền tảng trực tuyến tạo điều kiện để nhiều chủ thể tham gia giới thiệu, mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ.
Theo Luật Thương mại điện tử 2025, “nền tảng thương mại điện tử” bao gồm nhiều mô hình, trong đó có nền tảng thương mại điện tử trung gian.
Nền tảng thương mại điện tử trung gian là nền tảng cho phép tổ chức, cá nhân khác đăng ký tài khoản để giới thiệu, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ trên chính nền tảng đó.
Ví dụ, một người bán đăng ký tài khoản trên sàn, đăng sản phẩm, tiếp nhận đơn hàng từ người mua và sử dụng hệ thống của sàn để giao dịch. Trong trường hợp này, sàn đóng vai trò nền tảng trung gian giữa người bán và người mua.
Điểm quan trọng là cần phân biệt:
- Sàn tự mình bán hàng;
- Sàn chỉ cung cấp nền tảng cho người khác bán hàng;
- Sàn có chức năng đặt hàng trực tuyến;
- Sàn chỉ đăng thông tin nhưng người mua và người bán giao dịch bên ngoài;
- Sàn có tích hợp thanh toán, vận chuyển hoặc các dịch vụ hỗ trợ khác.
Việc xác định mô hình hoạt động có ý nghĩa quan trọng khi xác định trách nhiệm pháp lý của sàn.
2. Người bán lừa đảo khách hàng thì ai chịu trách nhiệm?
Về nguyên tắc, người thực hiện hành vi gian dối, lừa đảo phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Nếu người bán cố ý đưa thông tin sai lệch để người mua tin tưởng, chuyển tiền rồi chiếm đoạt tài sản, tùy tính chất và mức độ, hành vi có thể bị xử lý dân sự, hành chính hoặc hình sự.
Chẳng hạn, người bán đăng bán điện thoại cao cấp nhưng thực tế không có hàng, sử dụng hình ảnh và thông tin giả để yêu cầu người mua chuyển tiền rồi khóa tài khoản và chiếm đoạt tiền. Trong trường hợp này, người bán là chủ thể trực tiếp thực hiện hành vi gian dối và có thể phải chịu trách nhiệm về hậu quả gây ra.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa sàn thương mại điện tử luôn được miễn trách nhiệm.
Nếu sàn có nghĩa vụ pháp lý phải xác thực người bán, kiểm tra thông tin, xử lý vi phạm, lưu trữ dữ liệu, tiếp nhận khiếu nại hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác nhưng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, từ đó gây thiệt hại cho người mua, trách nhiệm của sàn có thể phát sinh.
Do đó, cần phân biệt hai vấn đề:
Thứ nhất, trách nhiệm của người bán đối với hành vi lừa đảo.
Thứ hai, trách nhiệm độc lập của sàn thương mại điện tử đối với việc không thực hiện nghĩa vụ pháp luật của chính mình.
Sàn không mặc nhiên trở thành người phạm tội thay cho người bán chỉ vì hành vi gian dối được thực hiện trên nền tảng của sàn.
3. Quy định mới năm 2026 về trách nhiệm của sàn thương mại điện tử
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất từ năm 2026 là Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 quy định trực tiếp trách nhiệm của chủ quản nền tảng thương mại điện tử.
Luật có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Theo Điều 15 Luật Thương mại điện tử 2025, chủ quản nền tảng thương mại điện tử phải:
- Công khai đầy đủ, chính xác và rõ ràng các nội dung liên quan đến điều kiện hoạt động, giao dịch;
- Thực hiện chế độ báo cáo theo quy định;
- Có biện pháp kiểm tra, rà soát;
- Gỡ bỏ và xử lý kịp thời khi phát hiện hoặc nhận được phản ánh về hành vi kinh doanh vi phạm pháp luật;
- Thực hiện yêu cầu của cơ quan nhà nước trong giải quyết tranh chấp, khiếu nại, điều tra và xử lý vi phạm;
- Công khai các tiêu chí chính sử dụng để hạn chế hoặc ưu tiên hiển thị hàng hóa, dịch vụ khi nền tảng sử dụng thuật toán.
Đối với nền tảng thương mại điện tử trung gian, Điều 17 còn đặt ra nhiều nghĩa vụ cụ thể hơn.
Đây chính là cơ sở quan trọng để xem xét trách nhiệm của sàn khi người bán thực hiện hành vi gian dối.
4. Sàn thương mại điện tử có phải chịu trách nhiệm khi người bán lừa đảo không?
Câu trả lời là:
Có thể phải chịu trách nhiệm, nhưng không phải trong mọi trường hợp.
Để xác định sàn có phải chịu trách nhiệm hay không cần xem xét ít nhất các yếu tố sau:
- Sàn thuộc mô hình thương mại điện tử nào?
- Sàn có chức năng đặt hàng trực tuyến hay không?
- Người bán đã được xác thực danh tính chưa?
- Sàn có thực hiện nghĩa vụ kiểm tra, rà soát theo luật hay không?
- Sàn có nhận được phản ánh về hành vi vi phạm trước đó hay không?
- Sau khi nhận phản ánh, sàn có xử lý kịp thời hay không?
- Sàn có lưu trữ dữ liệu giao dịch hay không?
- Sàn có cung cấp thông tin cho người mua và cơ quan có thẩm quyền hay không?
- Việc không thực hiện nghĩa vụ của sàn có gây ra thiệt hại hay làm thiệt hại phát sinh, gia tăng hay không?
- Người bán và sàn có quan hệ như thế nào trong giao dịch?
Như vậy, không thể chỉ dựa vào việc “người bán lừa đảo trên sàn” để kết luận ngay rằng sàn phải bồi thường.
5. Trường hợp sàn thương mại điện tử chỉ làm trung gian
Đây là trường hợp phổ biến.
Sàn không trực tiếp sở hữu hàng hóa mà cung cấp nền tảng cho người bán đăng sản phẩm.
Người mua lựa chọn sản phẩm, đặt hàng và giao dịch thông qua hệ thống.
Trong mô hình này, người bán vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính về:
- Nguồn gốc hàng hóa;
- Chất lượng hàng hóa;
- Thông tin sản phẩm;
- Giá bán;
- Chính sách bảo hành;
- Thực hiện hợp đồng;
- Hoàn tiền;
- Bồi thường thiệt hại;
- Các hành vi gian dối hoặc lừa đảo do mình thực hiện.
Tuy nhiên, sàn không phải là chủ thể hoàn toàn đứng ngoài giao dịch.
Điều 17 Luật Thương mại điện tử 2025 yêu cầu chủ quản nền tảng thương mại điện tử trung gian thực hiện nhiều nghĩa vụ.
Do đó, nếu sàn vi phạm nghĩa vụ pháp lý của mình và hành vi vi phạm đó gây thiệt hại cho người mua thì sàn có thể phát sinh trách nhiệm.
6. Sàn có chức năng đặt hàng trực tuyến có trách nhiệm cao hơn
Đây là điểm người mua cần đặc biệt lưu ý.
Một nền tảng cho phép người mua:
- Chọn sản phẩm;
- Cho hàng vào giỏ;
- Đặt hàng;
- Xác nhận đơn;
- Thanh toán;
- Theo dõi đơn;
- Giao kết hợp đồng
sẽ thuộc trường hợp nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến theo Luật Thương mại điện tử.
Đối với nền tảng trung gian có chức năng đặt hàng trực tuyến, Điều 17 Luật Thương mại điện tử 2025 quy định thêm nhiều trách nhiệm.
Trong đó có trách nhiệm:
- Tiếp nhận lại hàng hóa trong trường hợp hàng hóa do người bán cung cấp không đúng nội dung đã công bố, quảng cáo, giới thiệu hoặc cam kết;
- Công khai thông tin thu hồi hàng hóa có khuyết tật;
- Thông báo trực tiếp cho người mua;
- Cung cấp thông tin cần thiết để hỗ trợ giải quyết phản ánh, khiếu nại và tranh chấp;
- Lưu trữ dữ liệu liên quan đến hợp đồng;
- Cho phép người mua phản hồi, đánh giá;
- Tạm ngừng hoặc chấm dứt tài khoản người bán khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đáng chú ý nhất là quy định về trách nhiệm bồi thường.
Nếu chủ quản nền tảng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các quy định tại Điều 17 dẫn đến thiệt hại cho người mua, chủ quản nền tảng có thể phải bồi thường hoặc liên đới chịu trách nhiệm bồi thường.
Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp để xem xét trách nhiệm của sàn trong một số trường hợp người bán gian dối.

7. Khi nào sàn phải bồi thường cho người mua?
Không phải cứ có thiệt hại là sàn phải bồi thường.
Về nguyên tắc cần chứng minh mối liên hệ giữa:
Nghĩa vụ của sàn → hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ → thiệt hại của người mua.
Ví dụ:
Người bán A đăng bán sản phẩm giả trên sàn B.
Sàn B có nghĩa vụ kiểm duyệt và xử lý nội dung vi phạm. Người mua C phát hiện sản phẩm có dấu hiệu giả và nhiều lần phản ánh cho sàn B.
Tuy nhiên, sàn B không xử lý, vẫn tiếp tục cho tài khoản A hoạt động và tiếp tục để sản phẩm được bán.
Sau đó, C tiếp tục mua hàng và chịu thiệt hại.
Trong tình huống này, trách nhiệm của sàn cần được xem xét dựa trên việc:
- Sàn có nhận được thông tin cảnh báo hay không;
- Nội dung phản ánh có đủ căn cứ hay không;
- Sàn có nghĩa vụ xử lý trong trường hợp đó hay không;
- Sàn có thực hiện biện pháp cần thiết hay không;
- Việc không xử lý có quan hệ nhân quả với thiệt hại hay không.
Nếu các điều kiện pháp lý được chứng minh, trách nhiệm bồi thường của sàn có thể phát sinh.
8. Sàn không biết người bán lừa đảo thì có phải chịu trách nhiệm không?
Đây là tình huống phức tạp.
Không nên hiểu rằng sàn phải biết mọi hành vi vi phạm của tất cả người bán.
Một sàn có thể có hàng triệu sản phẩm và hàng trăm nghìn người bán. Pháp luật đặt ra nghĩa vụ kiểm tra, rà soát và xử lý theo phạm vi trách nhiệm của nền tảng, chứ không có nghĩa sàn phải bảo đảm tuyệt đối rằng không có bất kỳ sản phẩm vi phạm nào xuất hiện.
Do đó, khi tranh chấp xảy ra, cần xem xét:
- Sàn có thực hiện quy trình xác thực người bán hay không;
- Có cơ chế tiếp nhận phản ánh hay không;
- Có cơ chế kiểm duyệt hay không;
- Có nhận được cảnh báo trước đó hay không;
- Có dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành vi vi phạm hay không;
- Sàn đã xử lý thế nào sau khi nhận được phản ánh.
Nếu người bán lần đầu thực hiện một thủ đoạn tinh vi mà sàn chưa có căn cứ để phát hiện, việc xác định trách nhiệm của sàn sẽ khác với trường hợp sàn đã nhận được nhiều cảnh báo nhưng không xử lý.
9. Người bán sử dụng thông tin giả để đăng ký tài khoản
Luật Thương mại điện tử 2025 đặc biệt chú trọng vấn đề định danh người bán.
Theo Điều 17, chủ quản nền tảng thương mại điện tử trung gian phải thực hiện xác thực điện tử danh tính trước khi cho phép bán hàng.
Người bán cũng có nghĩa vụ cung cấp thông tin để phục vụ xác thực.
Điều này có ý nghĩa lớn trong việc chống tình trạng người bán sử dụng tài khoản ảo hoặc danh tính giả để thực hiện hành vi gian dối.
Nếu người bán cung cấp thông tin giả, người bán có thể phải chịu trách nhiệm về hành vi đó.
Ngược lại, nếu sàn bỏ qua nghĩa vụ xác thực trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải xác thực, đây có thể là yếu tố cần xem xét khi xác định trách nhiệm của sàn.
10. Người bán lừa đảo rồi xóa tài khoản thì sao?
Đây là tình huống thường xảy ra trong thực tế.
Người bán có thể:
- Sử dụng thông tin giả;
- Bán hàng trong thời gian ngắn;
- Nhận tiền;
- Không giao hàng;
- Xóa tài khoản;
- Đóng tài khoản ngân hàng;
- Chặn liên lạc.
Tuy nhiên, việc tài khoản bị xóa không đồng nghĩa dữ liệu giao dịch phải biến mất.
Luật Thương mại điện tử 2025 đặt ra nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu đối với nền tảng.
Đối với nền tảng trung gian có chức năng đặt hàng trực tuyến, dữ liệu liên quan đến hợp đồng phải được bảo đảm khả năng truy cập trong thời hạn luật định.
Điều này giúp người mua và cơ quan có thẩm quyền có thêm cơ sở truy xuất:
- Thông tin người bán;
- Thông tin sản phẩm;
- Lịch sử giao dịch;
- Nội dung đơn hàng;
- Thông tin hợp đồng;
- Phản hồi;
- Đánh giá;
- Các dữ liệu liên quan.

11. Sàn có phải cung cấp thông tin người bán cho người mua không?
Có thể có.
Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, tổ chức thiết lập, vận hành nền tảng số trung gian có trách nhiệm cung cấp thông tin về tổ chức, cá nhân kinh doanh hoạt động trên nền tảng khi người tiêu dùng giao dịch với chủ thể đó có yêu cầu.
Đồng thời, sàn phải có cơ chế tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại.
Như vậy, nếu người mua bị lừa đảo, người mua không nhất thiết phải tự mình tìm kiếm thông tin người bán từ các nguồn không chính thức.
Người mua nên gửi yêu cầu chính thức đến sàn, đề nghị:
- Cung cấp thông tin nhận diện người bán theo phạm vi pháp luật cho phép;
- Bảo toàn dữ liệu giao dịch;
- Cung cấp lịch sử đơn hàng;
- Cung cấp chứng từ thanh toán;
- Xác nhận thông tin tài khoản;
- Phối hợp giải quyết tranh chấp;
- Phối hợp với cơ quan công an nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm.
Xem thêm tại: Sản phẩm điện tử lỗi, cửa hàng từ chối bảo hành: Người tiêu dùng có kiện được không? (Cập nhật mới nhất 2026)
Kết luận
Sàn thương mại điện tử không đương nhiên phải chịu trách nhiệm thay cho người bán khi người bán có hành vi lừa đảo khách hàng. Về nguyên tắc, người thực hiện hành vi gian dối, chiếm đoạt tài sản phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa sàn thương mại điện tử luôn được miễn trách nhiệm.
Việc xác định sàn có phải chịu trách nhiệm hay không phải căn cứ vào mô hình hoạt động, nghĩa vụ pháp lý của sàn, hành vi thực tế, mức độ thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của sàn với thiệt hại xảy ra. Do đó, mỗi vụ việc cần được đánh giá trên các chứng cứ và tình tiết cụ thể thay vì mặc nhiên quy trách nhiệm cho một bên.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh📍
Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

