Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

1. Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự là gì?

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự là tranh chấp phát sinh khi các bên không thống nhất về việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản, cụ thể là xác định tài sản đó thuộc tài sản chung hay tài sản riêng của một chủ thể.

Nội dung trang

Tranh chấp này làm phát sinh mâu thuẫn về quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản, thường xảy ra trong các quan hệ dân sự như:

  • Quan hệ vợ chồng

  • Quan hệ đồng sở hữu

  • Quan hệ thừa kế

  • Quan hệ góp vốn, hợp tác dân sự

Việc xác định đúng tài sản chung hay tài sản riêng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp, bởi đây là căn cứ trực tiếp để xác định quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật dân sự.

2. Tài sản chung trong quan hệ dân sự

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, tài sản chung là tài sản thuộc quyền sở hữu của từ hai chủ thể trở lên, trong đó các chủ thể cùng có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản đó theo quy định của pháp luật.

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

2.1. Các hình thức tài sản chung

Tài sản chung trong quan hệ dân sự bao gồm hai hình thức chủ yếu:

  • Tài sản chung theo phần:
    Mỗi chủ sở hữu có một phần quyền sở hữu được xác định rõ đối với tài sản chung. Phần quyền này có thể được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.

  • Tài sản chung hợp nhất:
    Các chủ sở hữu cùng có quyền sở hữu đối với toàn bộ tài sản, không xác định phần quyền cụ thể của từng người. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản phải có sự thống nhất của các chủ sở hữu.

2.2. Các trường hợp hình thành tài sản chung

Tài sản chung có thể được hình thành từ:

  • Việc nhiều người cùng góp tiền, công sức để tạo lập tài sản

  • Việc các bên thỏa thuận xác lập quyền sở hữu chung

  • Tài sản phát sinh từ quan hệ dân sự, hôn nhân, hợp tác

  • Các trường hợp khác do pháp luật quy định

2.3. Quyền và nghĩa vụ của các chủ sở hữu tài sản chung

Các chủ sở hữu tài sản chung có quyền:

  • Cùng chiếm hữu, sử dụng tài sản

  • Thỏa thuận về việc quản lý, khai thác tài sản

  • Định đoạt tài sản theo hình thức phù hợp với loại sở hữu chung

Đồng thời, các chủ sở hữu phải thực hiện nghĩa vụ:

  • Bảo quản, giữ gìn tài sản chung

  • Chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài sản phát sinh liên quan đến tài sản chung

Xem thêm: Luật sư Gần tôi – Tư vấn và đại diện tại Tòa bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong vụ án dân sự 2025

3. Tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Tài sản riêng trong quan hệ dân sự là tài sản thuộc quyền sở hữu của một chủ thể duy nhất, chủ thể đó có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

3.1. Căn cứ xác định tài sản riêng

Tài sản được xác định là tài sản riêng khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Tài sản được tạo lập hợp pháp bởi một chủ thể trước khi xác lập quan hệ dân sự với người khác

  • Tài sản được tặng cho riêng hoặc được thừa kế riêng

  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của chủ thể

  • Tài sản mà pháp luật quy định thuộc quyền sở hữu riêng

3.2. Quyền của chủ sở hữu đối với tài sản riêng

Chủ sở hữu tài sản riêng có các quyền:

  • Chiếm hữu tài sản một cách hợp pháp

  • Sử dụng tài sản nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân hoặc mục đích hợp pháp khác

  • Định đoạt tài sản thông qua mua bán, tặng cho, chuyển nhượng, cho thuê hoặc các giao dịch dân sự khác

Việc thực hiện các quyền đối với tài sản riêng không phụ thuộc vào ý chí của chủ thể khác, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định hạn chế.

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

3.3. Ý nghĩa của việc xác định tài sản riêng

Việc xác định đúng tài sản riêng có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Giải quyết tranh chấp tài sản dân sự

  • Bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân

  • Phân định rõ trách nhiệm tài sản khi phát sinh nghĩa vụ dân sự

4. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Việc phân biệt tài sản chung và tài sản riêng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền sở hữu, trách nhiệm tài sản và là căn cứ để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ dân sự.

4.1. Căn cứ xác lập quyền sở hữu

  • Tài sản chung:
    Được xác lập trên cơ sở có từ hai chủ thể trở lên cùng tạo lập, cùng đóng góp hoặc cùng thỏa thuận xác lập quyền sở hữu đối với tài sản.

  • Tài sản riêng:
    Được xác lập bởi một chủ thể duy nhất, thông qua việc tạo lập, nhận chuyển giao, tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng.

4.2. Chủ thể có quyền đối với tài sản

  • Tài sản chung:
    Quyền sở hữu thuộc về nhiều chủ thể, các chủ thể này cùng có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản.

  • Tài sản riêng:
    Quyền sở hữu chỉ thuộc về một chủ thể, người này toàn quyền quyết định đối với tài sản.

4.3. Quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản

  • Đối với tài sản chung:
    Việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản phải tuân theo sự thỏa thuận của các chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật.

  • Đối với tài sản riêng:
    Chủ sở hữu có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản mà không cần sự đồng ý của chủ thể khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định hạn chế.

Xem thêm: Luật sư Gần Tôi chuyên giải quyết tranh chấp dân sự nhanh

4.4. Trách nhiệm tài sản khi phát sinh nghĩa vụ dân sự

  • Tài sản chung:
    Được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ chung của các chủ thể liên quan đến tài sản đó.

  • Tài sản riêng:
    Chủ sở hữu phải tự chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ dân sự bằng tài sản riêng của mình.

5. Nguyên nhân phát sinh tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự phát sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó chủ yếu xuất phát từ việc xác định không rõ ràng quyền sở hữu đối với tài sảný chí của các chủ thể liên quan.

Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

5.1. Không có hoặc không đầy đủ chứng cứ chứng minh nguồn gốc tài sản

Nhiều trường hợp các bên không lưu giữ hoặc không có giấy tờ hợp pháp chứng minh:

  • Thời điểm hình thành tài sản

  • Nguồn tiền, công sức tạo lập tài sản

  • Chủ thể đứng tên xác lập quyền sở hữu

Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xác định tài sản là tài sản chung hay tài sản riêng.

5.2. Nhầm lẫn giữa tài sản riêng và tài sản hình thành trong quá trình quan hệ dân sự

Trong thực tế, tài sản riêng có thể:

  • Được sử dụng để đầu tư, sửa chữa, cải tạo tài sản chung

  • Được sáp nhập, trộn lẫn với tài sản chung

Sự nhầm lẫn này thường là nguyên nhân trực tiếp gây ra tranh chấp.

5.3. Thỏa thuận về tài sản không rõ ràng hoặc không hợp pháp

Một số thỏa thuận:

  • Chỉ được xác lập bằng lời nói

  • Không tuân thủ hình thức pháp luật quy định

  • Nội dung không cụ thể, khó xác định ý chí các bên

Khi tranh chấp xảy ra, các thỏa thuận này không có hoặc có giá trị chứng minh thấp.

5.4. Một bên chiếm hữu, sử dụng hoặc định đoạt tài sản trái ý chí của bên còn lại

Tranh chấp cũng phát sinh khi:

  • Một chủ thể tự ý bán, chuyển nhượng tài sản chung

  • Sử dụng tài sản chung cho mục đích riêng

  • Cản trở quyền của chủ thể khác đối với tài sản

Xem thêm: Thời điểm chuyển quyền sở hữu và rủi ro hàng hóa trong mua bán thương mại (2025)

6. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Khi giải quyết tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng, cơ quan có thẩm quyền căn cứ vào các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

6.1. Tôn trọng quyền sở hữu hợp pháp

Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của chủ thể. Tài sản được xác định là tài sản chung hay tài sản riêng phải dựa trên:

  • Nguồn gốc hình thành tài sản

  • Chứng cứ hợp pháp chứng minh quyền sở hữu

  • Quy định của pháp luật dân sự hiện hành

6.2. Ưu tiên áp dụng thỏa thuận hợp pháp của các bên

Trong trường hợp các bên có thỏa thuận hợp pháp về việc xác định hoặc phân chia tài sản, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ ưu tiên áp dụng thỏa thuận đó, trừ khi thỏa thuận vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.

6.3. Bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các chủ thể

Các bên tham gia quan hệ dân sự đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, không phân biệt vị trí, địa vị hay điều kiện kinh tế. Việc giải quyết tranh chấp phải bảo đảm sự công bằng, khách quan.

6.4. Xác định đúng bản chất pháp lý của tài sản

Cơ quan giải quyết tranh chấp không chỉ căn cứ vào hình thức bên ngoài của tài sản (ví dụ: người đứng tên) mà phải xem xét bản chất pháp lý và thực tế sử dụng tài sản để xác định tài sản chung hay tài sản riêng.

6.5. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba ngay tình cũng phải được xem xét và bảo vệ theo quy định của pháp luật.

7. Các phương thức giải quyết tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

Khi phát sinh tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức giải quyết sau đây, tùy thuộc vào tính chất tranh chấp và ý chí của các chủ thể liên quan.

7.1. Thương lượng giữa các bên

Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp được khuyến khích ưu tiên áp dụng, trong đó các bên tự trao đổi, thống nhất về việc xác định hoặc phân chia tài sản.

Ưu điểm của phương thức này là:

  • Tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Giữ gìn mối quan hệ dân sự giữa các bên

  • Linh hoạt, phù hợp với nhiều loại tranh chấp

7.2. Hòa giải

Hòa giải có thể được tiến hành:

  • Thông qua người hòa giải

  • Tại cơ sở hòa giải

  • Trong quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án

Kết quả hòa giải thành, nếu hợp pháp, sẽ được công nhận và có giá trị thi hành theo quy định của pháp luật.

7.3. Giải quyết tranh chấp tại Tòa án

Trong trường hợp thương lượng, hòa giải không thành, các bên có quyền:

  • Khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định tài sản chung – tài sản riêng

  • Yêu cầu chia tài sản chung

  • Yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp

Tòa án sẽ giải quyết tranh chấp trên cơ sở chứng cứ, quy định pháp luật và nguyên tắc tố tụng dân sự.

8. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng

Thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian mà chủ thể có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp tài sản dân sự nói chung là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Tranh chấp về quyền sở hữu tài sản có thể không áp dụng thời hiệu khởi kiện

  • Thời hiệu khởi kiện có thể được tạm ngừng hoặc kéo dài theo quy định của pháp luật

Việc xác định đúng thời hiệu khởi kiện có ý nghĩa quan trọng, giúp các bên bảo đảm quyền khởi kiện hợp pháp và tránh bị Tòa án từ chối giải quyết do hết thời hiệu.

9. Vai trò của Luật sư Gần Tôi trong tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng

Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự thường có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều chứng cứ, quy định pháp luật và quyền lợi của các bên. Trong những trường hợp này, luật sư giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Luật sư có thể hỗ trợ:

  • Phân tích bản chất pháp lý của tài sản tranh chấp

  • Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng theo quy định pháp luật

  • Hướng dẫn thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ hợp pháp

  • Đại diện hoặc bảo vệ quyền lợi cho đương sự trong quá trình tố tụng tại Tòa án

Sự tham gia của luật sư góp phần giúp việc giải quyết tranh chấp đúng pháp luật, hiệu quả và hạn chế rủi ro pháp lý cho các bên.

10. Kết luận

Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự là loại tranh chấp phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia quan hệ dân sự. Việc nhận diện đúng tài sản chung và tài sản riêng, hiểu rõ nguyên nhân phát sinh cũng như nguyên tắc và phương thức giải quyết tranh chấp sẽ giúp các bên chủ động phòng ngừa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Trong trường hợp không thể tự thỏa thuận, việc yêu cầu Tòa án giải quyếtnhờ sự hỗ trợ của luật sư là giải pháp cần thiết nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp theo đúng quy định của pháp luật dân sự.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

One thought on “Tranh chấp tài sản chung – tài sản riêng trong quan hệ dân sự

  1. Pingback: Luật sư Gần Tôi, tranh chấp hứa thưởng, bộ luật dân sự 2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632