Tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả – Luật sư Gần Tôi
1. Tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả là gì?
Luật sư Gần Tôi hỗ trợ tư vấn – Tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả là tranh chấp dân sự phát sinh khi một bên giao tài sản của mình cho bên khác sử dụng trên cơ sở mượn, không thu tiền, nhưng sau khi hết thời hạn mượn hoặc khi bên cho mượn có yêu cầu hợp pháp, bên mượn không thực hiện nghĩa vụ trả lại tài sản.
Tài sản cho mượn trong các tranh chấp này có thể là:
-
Tiền;
-
Xe máy, ô tô;
-
Nhà ở, quyền sử dụng đất;
-
Giấy tờ, hồ sơ, tài sản có giá trị khác.
Tranh chấp thường phát sinh trong các mối quan hệ quen biết như người thân, bạn bè, đồng nghiệp hoặc đối tác làm ăn, do các bên chủ quan tin tưởng nhau nên không lập hợp đồng mượn tài sản bằng văn bản. Khi xảy ra mâu thuẫn, bên mượn có thể chây ì, né tránh hoặc phủ nhận việc mượn tài sản, khiến việc đòi lại tài sản gặp nhiều khó khăn.
Về bản chất pháp lý, đây là tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mượn tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, trong đó nghĩa vụ cốt lõi của bên mượn là phải hoàn trả đúng tài sản đã mượn. Nếu nghĩa vụ này không được thực hiện, bên cho mượn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
2. Căn cứ pháp lý giải quyết tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả
Việc giải quyết tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả được thực hiện dựa trên các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể là các điều khoản về hợp đồng mượn tài sản từ Điều 494 đến Điều 499.
Theo Điều 494 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mượn tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó:
-
Bên cho mượn giao tài sản cho bên mượn để sử dụng;
-
Bên mượn không phải trả tiền;
-
Khi hết thời hạn mượn hoặc đạt được mục đích mượn, bên mượn phải trả lại chính tài sản đó.
Đặc biệt, Điều 499 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ nghĩa vụ của bên mượn, trong đó quan trọng nhất là:
-
Trả lại tài sản đúng thời hạn đã thỏa thuận;
-
Trả lại tài sản đúng tình trạng ban đầu (trừ hao mòn tự nhiên);
-
Không được chiếm giữ, sử dụng tài sản trái với thỏa thuận.
Như vậy, khi bên mượn không trả lại tài sản đúng hạn, cố tình kéo dài thời gian hoặc từ chối hoàn trả, thì hành vi này được xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự. Trong trường hợp đó, bên cho mượn có đầy đủ căn cứ pháp lý để:
-
Yêu cầu bên mượn trả lại tài sản;
-
Yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có);
-
Khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Ngoài ra, tùy vào tính chất và mức độ vi phạm, hành vi chiếm giữ tài sản cho mượn còn có thể bị xem xét dưới góc độ chiếm giữ tài sản trái pháp luật, làm cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu theo quy định chung của pháp luật dân sự.

3. Cho mượn tài sản nhưng không có giấy tờ, có khởi kiện đòi lại được không?
Trong thực tế, phần lớn các trường hợp cho mượn tài sản nhưng không trả đều không có hợp đồng mượn tài sản bằng văn bản, do các bên tin tưởng nhau hoặc cho mượn trong quan hệ thân quen. Điều này khiến nhiều người cho mượn lo ngại rằng không có giấy tờ thì không thể khởi kiện.
Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật dân sự, hợp đồng mượn tài sản không bắt buộc phải lập thành văn bản, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Do đó, việc không có giấy mượn tài sản không làm mất quyền khởi kiện của bên cho mượn.
Để được Tòa án chấp nhận giải quyết tranh chấp, người khởi kiện cần chứng minh được việc cho mượn tài sản là có thật. Các chứng cứ thường được Tòa án xem xét bao gồm:
-
Tin nhắn, email, nội dung trao đổi trên mạng xã hội thể hiện việc mượn tài sản;
-
Ghi âm cuộc gọi, ghi hình (nếu việc thu thập hợp pháp);
-
Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển tiền (đối với trường hợp mượn tiền);
-
Lời khai của người làm chứng biết rõ việc cho mượn tài sản;
-
Các tình tiết, sự kiện khách quan khác thể hiện việc bên mượn đã từng quản lý, sử dụng tài sản.
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ đánh giá tổng hợp các chứng cứ, không chỉ dựa vào một loại chứng cứ riêng lẻ. Vì vậy, dù không có giấy tờ cho mượn, người cho mượn vẫn có cơ hội đòi lại tài sản nếu chứng minh được quan hệ mượn tài sản và hành vi không trả của bên mượn.
👉 Lưu ý thực tiễn: Người cho mượn nên chủ động thu thập và lưu giữ chứng cứ ngay từ khi phát sinh dấu hiệu tranh chấp, tránh để bên mượn có thời gian tẩu tán tài sản hoặc phủ nhận nghĩa vụ.
Xem thêm: Lừa đảo khách hàng trong giao dịch dân sự: Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
4. Khi nào được quyền khởi kiện tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả?
Người cho mượn không phải lúc nào cũng có thể khởi kiện ngay, mà chỉ được quyền khởi kiện khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Trong tranh chấp đòi tài sản cho mượn, quyền khởi kiện phát sinh khi bên mượn không thực hiện nghĩa vụ trả lại tài sản theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.
Cụ thể, người cho mượn được quyền khởi kiện trong các trường hợp sau:
Thứ nhất, đã hết thời hạn mượn tài sản
Nếu hai bên có thỏa thuận rõ về thời hạn mượn, thì ngay sau khi thời hạn này kết thúc mà bên mượn không trả lại tài sản, người cho mượn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc trả tài sản.
Thứ hai, không thỏa thuận thời hạn mượn nhưng đã yêu cầu trả tài sản
Trường hợp các bên không xác định thời hạn mượn, pháp luật cho phép bên cho mượn được đòi lại tài sản bất cứ lúc nào, với điều kiện phải báo trước một thời gian hợp lý. Nếu bên mượn không trả sau khi đã được yêu cầu, thì tranh chấp phát sinh và người cho mượn có quyền khởi kiện.
Thứ ba, bên mượn sử dụng tài sản sai mục đích hoặc có hành vi chiếm giữ trái pháp luật
Khi bên mượn sử dụng tài sản không đúng mục đích đã thỏa thuận, cố tình chiếm giữ, tẩu tán hoặc có dấu hiệu không trả tài sản, thì người cho mượn không cần chờ hết thời hạn mượn mà vẫn có thể khởi kiện để bảo vệ quyền sở hữu của mình.
👉 Trong thực tiễn, để tránh tranh cãi về thời điểm phát sinh tranh chấp, người cho mượn nên gửi yêu cầu trả tài sản bằng văn bản, tin nhắn hoặc email để làm căn cứ chứng minh khi khởi kiện.

5. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả
Thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian mà trong đó người có quyền yêu cầu được nộp đơn khởi kiện để Tòa án giải quyết tranh chấp. Nếu khởi kiện quá thời hiệu, Tòa án có thể từ chối giải quyết, dẫn đến nguy cơ mất quyền lợi hợp pháp.
Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Áp dụng vào tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả, thời hiệu khởi kiện được xác định như sau:
Thứ nhất, có thỏa thuận rõ về thời hạn mượn
Thời hiệu khởi kiện bắt đầu từ ngày hết hạn mượn mà bên mượn không trả lại tài sản theo thỏa thuận.
Thứ hai, không thỏa thuận thời hạn mượn
Thời hiệu khởi kiện được tính từ thời điểm bên cho mượn yêu cầu trả tài sản nhưng bên mượn không thực hiện.
Thứ ba, bên mượn có hành vi chiếm giữ hoặc sử dụng tài sản trái pháp luật
Thời hiệu khởi kiện được tính từ thời điểm người cho mượn phát hiện hoặc phải biết hành vi xâm phạm quyền sở hữu của mình.
👉 Lưu ý quan trọng:
Nhiều trường hợp người cho mượn chần chừ, nể nang hoặc tin tưởng dẫn đến việc để quá thời hiệu khởi kiện. Khi đó, dù có chứng cứ, Tòa án vẫn có thể bác yêu cầu do hết thời hiệu, trừ trường hợp có căn cứ pháp luật khác.
Do vậy, khi phát sinh dấu hiệu bên mượn không trả tài sản, người cho mượn nên chủ động yêu cầu trả tài sản và thực hiện khởi kiện trong thời hạn luật định để bảo vệ quyền lợi của mình.
Xem thêm: Phòng Vệ Chính Đáng Và Vượt Quá Giới Hạn Phòng Vệ Chính Đáng
6. Thủ tục khởi kiện tranh chấp đòi tài sản cho mượn nhưng không trả
Khi bên mượn không tự nguyện trả lại tài sản, người cho mượn có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của mình. Thủ tục khởi kiện được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

6.1. Hồ sơ khởi kiện đòi tài sản cho mượn
Hồ sơ khởi kiện cơ bản gồm:
-
Đơn khởi kiện theo mẫu của Tòa án;
-
Bản sao giấy tờ tùy thân của người khởi kiện (CCCD/CMND);
-
Tài liệu, chứng cứ chứng minh việc cho mượn tài sản, như:
-
Giấy mượn tài sản (nếu có);
-
Tin nhắn, email, ghi âm, sao kê ngân hàng;
-
Lời khai của người làm chứng;
-
-
Tài liệu xác định tài sản tranh chấp (giấy đăng ký xe, giấy tờ nhà đất, chứng từ liên quan…).
👉 Trong trường hợp không có giấy mượn, chứng cứ gián tiếp vẫn có giá trị nếu thể hiện rõ việc giao – nhận tài sản và nghĩa vụ hoàn trả.
6.2. Tòa án có thẩm quyền giải quyết
Thông thường, Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đòi tài sản cho mượn.
Riêng trường hợp:
-
Tài sản tranh chấp là bất động sản, hoặc
-
Có yếu tố phức tạp theo luật định,
thì thẩm quyền có thể thuộc Tòa án nơi có tài sản tranh chấp theo quy định pháp luật.
6.3. Án phí khởi kiện đòi tài sản
Án phí dân sự sơ thẩm được xác định theo giá trị tài sản tranh chấp, căn cứ Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí khi Tòa án thụ lý vụ án.
Trường hợp thắng kiện, người khởi kiện có thể được hoàn trả án phí theo phán quyết của Tòa án.
👉 Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc bị trả lại đơn hoặc kéo dài thời gian giải quyết do hồ sơ không đầy đủ hoặc xác định sai thẩm quyền. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng là yếu tố rất quan trọng.
7. Phân biệt tranh chấp đòi tài sản cho mượn và tranh chấp hợp đồng vay tài sản
Trong thực tế, nhiều người nhầm lẫn giữa việc cho mượn tài sản và cho vay tài sản, đặc biệt là đối với tiền. Việc xác định sai quan hệ pháp luật có thể dẫn đến Tòa án trả lại đơn khởi kiện hoặc áp dụng sai quy định pháp luật.
7.1. Điểm giống nhau
Cả hợp đồng mượn tài sản và hợp đồng vay tài sản đều là:
-
Quan hệ dân sự phát sinh từ sự thỏa thuận giữa các bên;
-
Có việc giao tài sản từ một bên sang bên còn lại;
-
Có nghĩa vụ hoàn trả tài sản sau một thời gian nhất định.
7.2. Điểm khác nhau cơ bản
| Tiêu chí | Mượn tài sản | Vay tài sản |
|---|---|---|
| Bản chất pháp lý | Chỉ chuyển quyền sử dụng | Chuyển quyền sở hữu |
| Nghĩa vụ trả | Trả lại chính tài sản đã mượn | Trả tài sản cùng loại |
| Lãi suất | Không có | Có thể có |
| Mục đích | Sử dụng tạm thời | Phục vụ nhu cầu tài chính |
7.3. Ý nghĩa của việc phân biệt đúng
Việc phân biệt đúng tranh chấp đòi tài sản cho mượn và tranh chấp hợp đồng vay có ý nghĩa rất quan trọng vì:
-
Xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp;
-
Áp dụng đúng điều luật của Bộ luật Dân sự;
-
Xác định đúng thời hiệu khởi kiện;
-
Tránh trường hợp Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn hoặc trả lại đơn khởi kiện.
👉 Trong nhiều vụ việc, nếu không chứng minh được việc “mượn” mà chỉ chứng minh được việc “giao tiền”, Tòa án có thể xác định đây là quan hệ vay tài sản, dẫn đến cách giải quyết hoàn toàn khác.
8. Có nên thuê Luật sư Gần Tôi khi khởi kiện tranh chấp đòi tài sản cho mượn?
Về mặt pháp lý, người cho mượn không bắt buộc phải thuê luật sư khi khởi kiện đòi tài sản cho mượn nhưng không trả. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc có Luật sư Gần Tôi tham gia sẽ giúp quá trình giải quyết tranh chấp nhanh hơn, hiệu quả hơn và hạn chế rủi ro pháp lý.
8.1. Trường hợp nên thuê luật sư
Người cho mượn nên cân nhắc thuê luật sư khi:
-
Không có giấy mượn tài sản, chứng cứ chủ yếu là gián tiếp;
-
Giá trị tài sản tranh chấp lớn;
-
Bên mượn cố tình chối bỏ nghĩa vụ, quanh co, né tránh;
-
Tranh chấp kéo dài, có nhiều tình tiết phức tạp;
-
Không am hiểu thủ tục tố tụng, sợ bị trả đơn hoặc kéo dài thời gian giải quyết.
8.2. Lợi ích khi có Luật sư Gần Tôi hỗ trợ
Luật sư Gần Tôi sẽ hỗ trợ người cho mượn trong các công việc sau:
-
Đánh giá khả năng khởi kiện và rủi ro pháp lý;
-
Thu thập, sắp xếp và củng cố chứng cứ;
-
Soạn thảo đơn khởi kiện và các văn bản tố tụng;
-
Đại diện hoặc bảo vệ quyền lợi tại Tòa án;
-
Đề xuất phương án giải quyết có lợi nhất cho khách hàng.
👉 Trong nhiều vụ việc, chỉ riêng việc xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp và trình bày chứng cứ hợp lý đã quyết định phần lớn khả năng thắng kiện.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)


Pingback: Luật sư Gần Tôi, tranh chấp nhà đất, đất đai, đòi tài sản 52
Pingback: Luật Tâm Đức, tranh chấp nhà đất, đất đai, đòi tài sản 52
Pingback: Luật sư Gần Tôi, tranh chấp hứa thưởng, bộ luật dân sự 2025