Luật sư Gần Tôi – Giữ nhầm tài sản của người khác không trả có phạm luật không?
Luật sư Gần Tôi – Trong đời sống hằng ngày, không ít trường hợp nhặt được, nhận nhầm hoặc giữ nhầm tài sản của người khác như tiền, điện thoại, ví, hàng hóa giao nhầm… Tuy nhiên, nhiều người cho rằng “giữ nhầm thì không phạm luật”. Vậy giữ nhầm tài sản của người khác mà không trả có vi phạm pháp luật không? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ vấn đề này theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
1. Thế nào là giữ nhầm tài sản của người khác?
Luật sư Gần Tôi – Giữ nhầm tài sản của người khác là trường hợp một cá nhân đang nắm giữ, quản lý hoặc chiếm hữu tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình do nhầm lẫn, vô ý hoặc sự cố khách quan, chứ không xuất phát từ hành vi chiếm đoạt ngay từ đầu.
Trên thực tế, việc giữ nhầm tài sản thường xảy ra trong các tình huống như:
-
Nhặt được tài sản do người khác đánh rơi, bỏ quên
-
Nhận nhầm tiền, tài sản khi giao dịch, chuyển khoản
-
Được giao nhầm hàng hóa, bưu phẩm, hành lý
-
Nhận tài sản không đúng chủ thể trong quá trình mua bán, vận chuyển
Điểm quan trọng để xác định “giữ nhầm” là người đang giữ tài sản biết hoặc phải biết rằng tài sản đó không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, đồng thời có nghĩa vụ hoàn trả hoặc giao nộp theo quy định pháp luật.
2. Giữ nhầm tài sản của người khác không trả có bị coi là vi phạm pháp luật không?
👉 Giữ nhầm tài sản của người khác nhưng cố tình không trả lại là hành vi vi phạm pháp luật.
Luật sư Gần Tôi cho biết – Theo quy định hiện hành, ngay từ thời điểm người giữ nhầm nhận thức được hoặc buộc phải nhận thức rằng tài sản đang chiếm hữu không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, thì người đó phát sinh nghĩa vụ hoàn trả cho chủ sở hữu hoặc giao nộp cho cơ quan có thẩm quyền.
Nếu người giữ nhầm có một trong các hành vi sau:
-
Biết tài sản không phải của mình nhưng không trả lại
-
Trốn tránh, kéo dài thời gian trả tài sản khi chủ sở hữu yêu cầu
-
Sử dụng, tiêu xài, định đoạt tài sản như của riêng
thì hành vi này không còn là “giữ nhầm” đơn thuần, mà đã chuyển thành chiếm giữ trái phép tài sản, xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp của người khác.
Tùy theo giá trị tài sản và mức độ cố ý, người vi phạm có thể bị xử lý:
-
Trách nhiệm dân sự
-
Xử phạt vi phạm hành chính
-
Hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật

3. Trách nhiệm dân sự khi giữ nhầm tài sản của người khác
Luật sư Gần Tôi – Khi một người giữ nhầm tài sản không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, dù xuất phát từ nhầm lẫn hay vô ý, thì theo quy định của Bộ luật Dân sự, người đó vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự đối với tài sản đang chiếm hữu.
Cụ thể, người giữ nhầm có các nghĩa vụ sau:
🔹 Trả lại tài sản cho chủ sở hữu
Người đang giữ nhầm phải hoàn trả nguyên trạng tài sản cho chủ sở hữu hoặc người có quyền hợp pháp đối với tài sản. Trường hợp tài sản bị mất, hư hỏng thì phải bồi thường tương ứng với giá trị thiệt hại.
🔹 Bồi thường thiệt hại phát sinh
Nếu việc giữ nhầm và không hoàn trả kịp thời gây ra thiệt hại cho chủ sở hữu, người giữ nhầm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, bao gồm:
-
Giá trị tài sản bị mất, hư hỏng
-
Lợi ích mà chủ sở hữu lẽ ra được hưởng
-
Chi phí hợp lý để đòi lại tài sản
🔹 Hoàn trả lợi ích thu được từ tài sản
Trường hợp người giữ nhầm đã sử dụng tài sản để sinh lợi, thì phải hoàn trả lại toàn bộ lợi ích thu được, kể cả khi người đó không có lỗi cố ý.
👉 Như vậy, dù chưa bị xử phạt hay truy cứu trách nhiệm hình sự, người giữ nhầm tài sản vẫn không được miễn trừ trách nhiệm dân sự.
4. Giữ nhầm tài sản của người khác có bị xử phạt hành chính không?
Trong trường hợp hành vi giữ nhầm tài sản chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
Cụ thể, việc xử phạt hành chính được áp dụng khi người giữ nhầm:
-
Biết rõ tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình nhưng không chủ động trả lại
-
Cố tình kéo dài thời gian chiếm giữ tài sản
-
Không giao nộp tài sản cho cơ quan có thẩm quyền khi không xác định được chủ sở hữu
Mức xử phạt hành chính sẽ được xem xét dựa trên:
-
Giá trị của tài sản bị chiếm giữ
-
Tính chất, mức độ vi phạm
-
Hậu quả thực tế gây ra cho chủ sở hữu
Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, bao gồm:
-
Buộc trả lại tài sản cho chủ sở hữu
-
Buộc bồi thường thiệt hại nếu có
👉 Lưu ý rằng, xử phạt hành chính không thay thế trách nhiệm dân sự, người giữ nhầm vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoàn trả và bồi thường theo quy định.

5. Khi nào giữ nhầm tài sản của người khác bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không phải mọi trường hợp giữ nhầm tài sản đều bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, người giữ nhầm tài sản có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội chiếm giữ trái phép tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Cụ thể, việc truy cứu trách nhiệm hình sự thường đặt ra khi có đủ các yếu tố sau:
-
Người giữ nhầm biết rõ tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình
-
Chủ sở hữu hoặc người có quyền hợp pháp đã yêu cầu trả lại, hoặc cơ quan có thẩm quyền đã thông báo, yêu cầu giao nộp
-
Người giữ nhầm cố tình không trả, trốn tránh hoặc tìm cách chiếm giữ tài sản làm của riêng
-
Giá trị tài sản đạt mức luật định để cấu thành tội phạm
Trong những trường hợp này, hành vi giữ nhầm không còn mang tính vô ý mà đã chuyển hóa thành hành vi phạm tội, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu tài sản của người khác.
Hình phạt có thể áp dụng bao gồm:
-
Phạt tiền
-
Cải tạo không giam giữ
-
Hoặc phạt tù, tùy theo giá trị tài sản và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ
👉 Do đó, việc chủ động trả lại tài sản ngay khi phát hiện nhầm lẫn là yếu tố quan trọng để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
6. Cách xử lý đúng pháp luật khi giữ nhầm tài sản của người khác
Khi phát hiện mình giữ nhầm tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình, người đang chiếm giữ cần chủ động xử lý đúng quy định pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp và trách nhiệm pháp lý.
Các bước nên thực hiện bao gồm:
🔹 Chủ động trả lại tài sản cho chủ sở hữu
Ngay khi xác định được chủ sở hữu, người giữ nhầm nên liên hệ và hoàn trả tài sản trong thời gian sớm nhất. Việc tự nguyện trả lại là yếu tố quan trọng để:
-
Tránh bị xử phạt hành chính
-
Loại trừ nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự
🔹 Thông báo cho người giao nhầm hoặc đơn vị trung gian
Trong các trường hợp như chuyển khoản nhầm, giao hàng nhầm, người giữ nhầm cần thông báo ngay cho:
-
Người chuyển nhầm
-
Ngân hàng, đơn vị vận chuyển, sàn thương mại điện tử
🔹 Giao nộp tài sản cho cơ quan có thẩm quyền
Nếu không xác định được chủ sở hữu, người giữ nhầm phải:
-
Giao nộp tài sản cho cơ quan công an hoặc UBND cấp xã
-
Không tự ý sử dụng hoặc định đoạt tài sản
🔹 Không sử dụng tài sản như của riêng
Tuyệt đối không tiêu xài, bán, cầm cố hoặc cho tặng tài sản đang giữ nhầm, vì hành vi này có thể bị xem là cố ý chiếm giữ trái phép tài sản.
👉 Việc xử lý đúng ngay từ đầu không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, mà còn bảo vệ chính người giữ nhầm trước rủi ro pháp lý.

7. Kết luận và những lưu ý quan trọng
👉 Giữ nhầm tài sản của người khác nhưng không trả lại là hành vi vi phạm pháp luật, dù ban đầu việc chiếm giữ xuất phát từ nhầm lẫn hay vô ý. Ngay khi biết hoặc phải biết tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình, người giữ nhầm đã phát sinh nghĩa vụ hoàn trả theo quy định pháp luật.
Tùy theo giá trị tài sản, mức độ cố ý và hậu quả gây ra, hành vi giữ nhầm tài sản không trả có thể:
-
Phát sinh trách nhiệm dân sự
-
Bị xử phạt vi phạm hành chính
-
Hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội chiếm giữ trái phép tài sản
🔔 Một số lưu ý quan trọng:
-
Không nên chờ đến khi bị yêu cầu hoặc tố cáo mới trả tài sản
-
Việc tự nguyện trả lại sớm là tình tiết có lợi khi xem xét trách nhiệm pháp lý
-
Không sử dụng, định đoạt tài sản giữ nhầm dưới bất kỳ hình thức nào
-
Nên lưu giữ bằng chứng về việc đã thông báo, liên hệ trả lại tài sản
👉 Trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc đã bị tố cáo liên quan đến việc giữ nhầm tài sản, người trong cuộc nên tham vấn luật sư để được tư vấn hướng xử lý phù hợp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

