Ly hôn vốn đã phức tạp. Ly hôn có yếu tố nước ngoài còn phức tạp hơn nhiều. Bởi vì lúc này, không chỉ có một hệ thống pháp luật liên quan. Có thể có hai, thậm chí ba hệ thống pháp luật cùng lúc chi phối một vụ việc.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ: khi nào tài sản ly hôn được xem là “có yếu tố nước ngoài”, pháp luật nào sẽ được áp dụng, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết, và các bước cần chuẩn bị là gì.
Nội dung được cập nhật theo các thay đổi pháp luật mới nhất về tổ chức tòa án và tố tụng dân sự.

1. Khi nào tài sản ly hôn được coi là “có yếu tố nước ngoài”?
Không phải cứ có người nước ngoài là có yếu tố nước ngoài.
Và cũng không phải chỉ có một trường hợp duy nhất.
Theo khoản 25 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài bao gồm:
- Một bên vợ hoặc chồng là người nước ngoài.
- Một bên là người Việt Nam định cư ở nước ngoài.
- Cả hai bên đều là công dân Việt Nam, nhưng căn cứ xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân lại theo pháp luật nước ngoài.
- Sự kiện pháp lý (kết hôn, ly hôn…) phát sinh ở nước ngoài.
- Tài sản liên quan đến quan hệ hôn nhân đang ở nước ngoài.
Như vậy, chỉ cần một trong năm yếu tố trên xuất hiện, vụ việc đã được coi là có yếu tố nước ngoài.
Ví dụ dễ hiểu: hai vợ chồng đều là người Việt, sống tại Việt Nam, nhưng có một căn hộ ở Mỹ. Vụ ly hôn này vẫn có yếu tố nước ngoài, vì tài sản nằm ở nước ngoài.
2. Nguyên tắc áp dụng pháp luật để chia tài sản

Đây là phần quan trọng nhất mà nhiều người hay nhầm lẫn. Không có một “công thức” pháp luật áp dụng cho mọi trường hợp. Việc chọn luật áp dụng phụ thuộc vào hai yếu tố: loại tài sản, và tình trạng cư trú của các bên.
Căn cứ Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
Thứ nhất, nếu tài sản tranh chấp là bất động sản ở nước ngoài, thì áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.
Đây là nguyên tắc bắt buộc, không thể thỏa thuận khác.
Lý do rất thực tế: chỉ có pháp luật nước sở tại mới có thể công nhận và cho thi hành việc chuyển nhượng, sang tên bất động sản trên lãnh thổ nước đó.
Thứ hai, nếu không liên quan đến bất động sản ở nước ngoài, thì xét đến nơi thường trú của các bên.
- Nếu việc ly hôn diễn ra giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, hoặc giữa những người nước ngoài với nhau đang thường trú tại Việt Nam, thì cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam giải quyết theo pháp luật Việt Nam.
- Nếu một bên là công dân Việt Nam nhưng không còn thường trú tại Việt Nam vào thời điểm yêu cầu ly hôn, thì áp dụng pháp luật của nước nơi vợ chồng có nơi thường trú chung.
- Nếu vợ chồng không có nơi thường trú chung, thì quay về áp dụng pháp luật Việt Nam.
Tóm gọn lại bằng một câu: bất động sản ở đâu, theo luật nước đó; còn lại, ưu tiên nơi thường trú chung, không có thì áp dụng luật Việt Nam.
3. Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
Nhiều người chỉ quan tâm đến thủ tục, mà quên mất phần quan trọng nhất: tài sản sẽ được chia như thế nào.
Khi pháp luật Việt Nam được áp dụng, nguyên tắc chia tài sản được quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Nguyên tắc ưu tiên số một: tôn trọng thỏa thuận.
Nếu hai vợ chồng tự thỏa thuận được cách chia tài sản, tòa án sẽ công nhận thỏa thuận đó. Chỉ khi không thỏa thuận được, tòa án mới can thiệp.
Nguyên tắc thứ hai: chia đôi, nhưng có tính đến nhiều yếu tố.
Về nguyên tắc chung, tài sản chung được chia đôi.
Nhưng “chia đôi” ở đây không có nghĩa là chia đều 50-50 một cách máy móc.
Tòa án sẽ cân nhắc thêm các yếu tố sau:
- Hoàn cảnh của gia đình và của từng bên vợ, chồng.
- Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung. Lưu ý: công việc nội trợ cũng được tính là lao động có thu nhập.
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp, để họ có điều kiện tiếp tục lao động, tạo thu nhập sau ly hôn.
- Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng.
Đây chính là lý do vì sao trong nhiều vụ ly hôn, người vợ hoặc chồng ở nhà chăm con, không đi làm, vẫn có thể được chia phần tài sản tương xứng, thậm chí nhiều hơn một nửa.
Về tài sản riêng: nếu không chứng minh được đó là tài sản riêng, pháp luật mặc định coi là tài sản chung (Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
Điều này có nghĩa: bên nào muốn giữ tài sản riêng, bên đó phải có nghĩa vụ chứng minh.
4. Ai phải gánh nghĩa vụ tài sản chung sau khi ly hôn?

Ly hôn không đồng nghĩa với việc “xóa sổ” mọi nghĩa vụ tài chính chung.
Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ chung về tài sản đối với:
- Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do cả hai cùng thỏa thuận xác lập.
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà pháp luật quy định cả hai cùng chịu trách nhiệm.
- Nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc dùng tài sản riêng để duy trì, phát triển tài sản chung hoặc tạo nguồn thu nhập chính của gia đình.
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà cha mẹ phải chịu trách nhiệm theo Bộ luật Dân sự.
Nói cách khác, một khoản nợ chung, dù ly hôn rồi, vẫn phải được giải quyết theo tỷ lệ tương ứng, chứ không tự động biến mất.
5. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết? (Điểm thay đổi quan trọng cần lưu ý)
Đây là phần có sự thay đổi lớn so với trước đây, nên cần đặc biệt chú ý.
Trước ngày 01/7/2025, hệ thống tòa án Việt Nam tổ chức theo 4 cấp, và các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (số 81/2025/QH15) đã chính thức bỏ cấp huyện và cấp cao, chuyển sang mô hình 3 cấp:
- Tòa án nhân dân tối cao.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
- Tòa án nhân dân khu vực (thay thế cho tòa án cấp huyện trước đây).
Song song đó, Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự (số 85/2025/QH15) cũng điều chỉnh thẩm quyền tương ứng.
Theo quy định mới, Tòa án nhân dân khu vực hiện là cơ quan có thẩm quyền giải quyết hầu hết các tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình – bao gồm cả những vụ việc:
- Có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài.
- Cần thực hiện ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, hoặc cho tòa án, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài.
Đây là điểm khác biệt căn bản so với quy định cũ, vì trước đây những vụ việc dạng này bắt buộc phải do tòa án cấp tỉnh xử lý.
Như vậy, tính đến thời điểm hiện tại, người dân sẽ nộp đơn yêu cầu chia tài sản ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo lãnh thổ, thay vì tòa án cấp tỉnh như trước.
Riêng đối với các vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài mà pháp luật quy định thuộc thẩm quyền riêng biệt của Việt Nam (ví dụ: vụ án liên quan đến quyền đối với bất động sản trên lãnh thổ Việt Nam, hoặc các bên đã lựa chọn tòa án Việt Nam theo thỏa thuận), việc phân định thẩm quyền cụ thể theo cấp tòa vẫn áp dụng theo cơ cấu tổ chức mới nêu trên.
Lưu ý: vì đây là quy định vừa mới thay đổi, khi thực hiện thủ tục, bạn nên liên hệ trực tiếp bộ phận tiếp nhận đơn của tòa án nơi cư trú để được hướng dẫn chính xác tòa án khu vực nào có thẩm quyền thụ lý.
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ yêu cầu chia tài sản ly hôn có yếu tố nước ngoài, dù là một phần trong đơn ly hôn hay là đơn khởi kiện độc lập sau khi đã ly hôn, đều cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:
- Đơn khởi kiện, trong đó nêu rõ yêu cầu chia tài sản chung.
- Bản sao giấy tờ tùy thân của các bên (CCCD, hộ chiếu…).
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
- Giấy xác nhận thông tin cư trú hoặc thẻ tạm trú (bản sao có chứng thực).
- Bản sao giấy khai sinh của con chung, nếu có.
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung, nợ chung: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, hợp đồng vay vốn…
- Văn bản thỏa thuận về tài sản chung, tài sản riêng, nếu các bên đã có.
- Biên bản định giá tài sản chung, nếu đã thực hiện định giá.
- Nếu bị đơn đang ở nước ngoài: cần có xác nhận của chính quyền địa phương về việc bị đơn đã xuất cảnh, hoặc tài liệu chứng minh địa chỉ hiện tại ở nước ngoài của bị đơn.
- Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
Một lưu ý quan trọng: mọi tài liệu bằng tiếng nước ngoài đều phải được dịch sang tiếng Việt theo đúng quy định, và phải nộp kèm bản gốc để đối chiếu.
Thiếu bước dịch thuật, công chứng này là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
7. Trình tự, thủ tục giải quyết
Về cơ bản, thủ tục gồm bốn bước:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ.
Xác định rõ đây là yêu cầu chia tài sản đi kèm đơn ly hôn, hay là đơn khởi kiện độc lập sau khi việc ly hôn đã hoàn tất.
Bước 2: Nộp đơn tại tòa án có thẩm quyền.
Người khởi kiện có nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí, trừ trường hợp thuộc diện được miễn, giảm theo quy định.
Bước 3: Tòa án thụ lý và giải quyết.
Trong giai đoạn này, nếu có yếu tố ủy thác tư pháp ra nước ngoài (ví dụ: cần xác minh tài sản, tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài), thời gian xử lý thường kéo dài hơn nhiều so với vụ việc thuần túy trong nước.
Bước 4: Tòa án ra bản án hoặc quyết định.
Trên cơ sở đó, các bên tiến hành phân chia tài sản trên thực tế.
8. Thời gian giải quyết mất bao lâu?
Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi vụ việc.
Theo quy định tố tụng dân sự, thời gian giải quyết một vụ việc dạng này thường dao động trong khoảng 4 đến 6 tháng.
Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể kéo dài hơn rất nhiều nếu:
- Không liên lạc được với bị đơn ở nước ngoài.
- Bị đơn vắng mặt nhiều lần mà không có lý do.
- Phải thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài để xác minh tài sản hoặc tống đạt giấy tờ.
Ngược lại, nếu hai bên hợp tác, thống nhất được phương án chia tài sản ngay từ đầu, thời gian giải quyết có thể rút ngắn đáng kể.
9. Chi phí cần chuẩn bị
Chia tài sản ly hôn có yếu tố nước ngoài là tranh chấp có giá ngạch, tức là án phí được tính dựa trên giá trị tài sản tranh chấp.
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch được tính như sau:
- Giá trị tranh chấp dưới 6.000.000 đồng: án phí 300.000 đồng.
- Từ 6.000.000 đến 400.000.000 đồng: án phí bằng 5% giá trị tài sản tranh chấp.
- Từ 400.000.000 đến 800.000.000 đồng: 20.000.000 đồng cộng 4% phần vượt quá 400.000.000 đồng.
- Từ 800.000.000 đến 2.000.000.000 đồng: 36.000.000 đồng cộng 3% phần vượt quá 800.000.000 đồng.
- Từ 2.000.000.000 đến 4.000.000.000 đồng: 72.000.000 đồng cộng 2% phần vượt quá 2.000.000.000 đồng.
- Trên 4.000.000.000 đồng: 112.000.000 đồng cộng 0,1% phần vượt quá 4.000.000.000 đồng.
Ngoài ra, nếu vụ việc cần thực hiện ủy thác tư pháp xác minh ra nước ngoài, còn phải nộp thêm lệ phí ủy thác tư pháp, hiện là 200.000 đồng.
Bên cạnh đó, các bên cần dự trù thêm chi phí định giá tài sản, chi phí luật sư (nếu có thuê), và chi phí bưu phẩm, dịch thuật khi cần trao đổi văn bản với cơ quan hoặc đương sự ở nước ngoài.
10. Một vài lưu ý thực tế
Về việc chứng minh tài sản riêng: nếu bạn muốn một tài sản không bị đưa vào khối tài sản chung để chia, bạn cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ chứng minh nguồn gốc tài sản đó là riêng, có trước hôn nhân, hoặc được tặng cho, thừa kế riêng.
Về bất động sản ở nước ngoài: dù bản án của tòa án Việt Nam có tuyên về phần tài sản này, việc thi hành trên thực tế vẫn phải tuân theo thủ tục công nhận và cho thi hành bản án của nước sở tại. Đây thường là bước mất nhiều thời gian và công sức nhất.
Về việc bị đơn ở nước ngoài không hợp tác: đây là tình huống phổ biến, khiến vụ việc kéo dài. Trong trường hợp này, việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh địa chỉ, quá trình xuất cảnh của bị đơn ngay từ đầu sẽ giúp tòa án xử lý nhanh hơn.
Kết luận
Chia tài sản ly hôn có yếu tố nước ngoài đòi hỏi hiểu đúng ba nhóm quy định: nguyên tắc chọn luật áp dụng, nguyên tắc chia tài sản theo nội dung, và quy định về thẩm quyền tố tụng — vốn vừa có thay đổi lớn từ giữa năm 2025.
Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, xác định đúng tòa án có thẩm quyền, và chủ động thu thập chứng cứ về tài sản ngay từ đầu, sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết.
Nếu vụ việc của bạn có tình tiết phức tạp — như tài sản ở nhiều quốc gia, hoặc bị đơn không hợp tác — nên cân nhắc tham khảo ý kiến luật sư chuyên về hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài trước khi nộp đơn.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh📍
Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

