Với các cặp vợ chồng đã chung sống vài chục năm, tài sản lớn nhất khi ly hôn thường không nằm ở bất động sản mà nằm ở những khoản tiết kiệm tích lũy lâu năm, tiền lương hưu hằng tháng hay các khoản tài sản được cho, tặng riêng trong quá trình hôn nhân.
Đây cũng chính là nhóm tài sản dễ phát sinh tranh chấp nhất, bởi ranh giới giữa “tài sản chung” và “tài sản riêng” không phải lúc nào cũng rõ ràng như tên gọi hay tên đứng trên giấy tờ.
Nguyên tắc xác định tài sản chung của vợ chồng
Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
- Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh;
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng;
- Các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này;
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
- Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Đáng chú ý, khoản 3 Điều 33 quy định một nguyên tắc suy đoán pháp lý quan trọng: trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.
Đây là quy định có ý nghĩa quyết định trong hầu hết các tranh chấp tài sản khi ly hôn: gánh nặng chứng minh thuộc về bên khẳng định tài sản là của riêng mình, chứ không phải bên còn lại phải chứng minh tài sản là chung. Nếu không đưa ra được chứng cứ thuyết phục, tài sản mặc nhiên được xử lý theo chế độ tài sản chung.
Việc đứng tên trên giấy tờ, sổ tiết kiệm không đồng nghĩa với quyền sở hữu riêng

Một sai lầm phổ biến là cho rằng tài sản (đặc biệt là sổ tiết kiệm, tài khoản ngân hàng) mang tên ai thì thuộc quyền sở hữu của người đó.
Trên thực tế, việc đứng tên trên sổ tiết kiệm chủ yếu có ý nghĩa về mặt quan hệ giao dịch dân sự giữa khách hàng với tổ chức tín dụng, tức là xác định ai có quyền thực hiện các giao dịch gửi, rút, tất toán theo quy định nội bộ của ngân hàng.
Tuy nhiên, đây không phải là căn cứ pháp lý xác lập quyền sở hữu tài sản theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình khi có tranh chấp.
Tòa án khi giải quyết ly hôn sẽ không chỉ dựa vào tên trên sổ, mà xem xét bản chất, nguồn gốc hình thành nên khoản tiền đó: tiền được gửi vào từ nguồn thu nhập nào, phát sinh trong thời điểm nào (trước hay trong thời kỳ hôn nhân), và có căn cứ nào chứng minh đó là tài sản riêng theo Điều 43 hay không.
Nói cách khác, nếu số tiền trong sổ tiết kiệm được hình thành từ thu nhập lao động, tiền lương, tiền thưởng của một hoặc cả hai vợ chồng phát sinh trong thời kỳ hôn nhân, thì dù sổ chỉ đứng tên một người, khoản tiền đó vẫn được xác định là tài sản chung theo Điều 33, trừ khi người đứng tên chứng minh được nguồn gốc riêng của toàn bộ hoặc một phần số tiền.
Căn cứ xác định tài sản riêng của vợ, chồng
Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định tài sản riêng của vợ, chồng gồm:
- Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các Điều 38, 39 và 40 của Luật này;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng;
- Tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được xử lý theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật, tức là về nguyên tắc là tài sản chung, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.
Điểm cần lưu ý là để một tài sản được công nhận là tài sản riêng khi có tranh chấp, người có tài sản không chỉ cần dẫn chiếu quy định pháp luật mà còn phải có chứng cứ cụ thể chứng minh: thời điểm xác lập tài sản, nguồn gốc hình thành (mua bán, thừa kế, tặng cho), và nếu có sự dịch chuyển qua nhiều giai đoạn, cần chứng minh được cả quá trình đó.
Các loại chứng cứ thường được sử dụng bao gồm:
- Hợp đồng mua bán
- Văn bản thừa kế
- Văn bản tặng cho có công chứng hoặc chứng thực
- Sao kê ngân hàng, giấy tờ chuyển nhượng tài sản trước ngày đăng ký kết hôn.
Tài sản riêng bị hòa trộn với tài sản chung trong quá trình sử dụng

Trong thực tiễn, một tài sản ban đầu là tài sản riêng nhưng qua nhiều năm chung sống có thể bị hòa trộn với tài sản chung, ví dụ khi một khoản tiền riêng có trước hôn nhân được tiếp tục bổ sung bằng thu nhập phát sinh trong thời kỳ hôn nhân vào cùng một sổ tiết kiệm hoặc tài khoản.
Trong trường hợp này, việc xác định phần nào là tài sản riêng, phần nào là tài sản chung đòi hỏi phải bóc tách được dòng tiền theo thời gian và nguồn gốc.
Nếu không thể chứng minh rạch ròi, phần không chứng minh được nguồn gốc riêng sẽ áp dụng nguyên tắc suy đoán tại khoản 3 Điều 33 và bị coi là tài sản chung.
Ngoài ra, vợ chồng cũng có quyền thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung theo quy định tại Điều 46 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Việc nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung phải được thực hiện theo hình thức thỏa thuận rõ ràng; nếu tài sản riêng đó là bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc thỏa thuận phải lập thành văn bản.
Nguyên tắc phân chia tài sản chung khi ly hôn
Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn. Trước hết, tài sản chung được giải quyết theo thỏa thuận của các bên; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
Đối với chế độ tài sản theo luật định, tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố sau:
- Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên;
- Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
- Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Quy định “chia đôi” tại Điều 59 vì vậy không đồng nghĩa với việc phân chia cơ học theo tỷ lệ 50-50 tuyệt đối trong mọi trường hợp, mà là điểm khởi đầu để Tòa án cân nhắc thêm các yếu tố thực tế nhằm đảm bảo công bằng.
Đặc biệt, quy định coi lao động nội trợ, chăm sóc gia đình là lao động có thu nhập có ý nghĩa quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bên không trực tiếp tạo ra thu nhập bằng tiền nhưng đã có đóng góp công sức trong việc duy trì, phát triển khối tài sản chung — tình huống phổ biến ở các cặp vợ chồng đã chung sống lâu năm.
Vấn đề riêng đối với tiền lương hưu

Lương hưu là loại tài sản có tính chất đặc thù, cần được phân tích ở hai khía cạnh pháp lý khác nhau:
Thứ nhất, quyền hưởng chế độ hưu trí là quyền nhân thân của cá nhân người lao động, phát sinh từ quá trình đóng bảo hiểm xã hội theo pháp luật về bảo hiểm xã hội. Quyền này gắn liền với nhân thân của người lao động, không phải là tài sản theo nghĩa dân sự và không thuộc đối tượng phân chia khi ly hôn.
Thứ hai, số tiền lương hưu đã được chi trả thực tế và tích lũy trong thời kỳ hôn nhân lại mang bản chất khác.
Đây là khoản thu nhập hợp pháp phát sinh trong thời kỳ hôn nhân, do đó thuộc phạm vi tài sản chung theo quy định tại Điều 33, trừ khi có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng theo Điều 43 (ví dụ trường hợp vợ chồng đã áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận được xác lập trước khi kết hôn theo Điều 47, 48).
Vì vậy, khi xử lý tranh chấp liên quan đến khoản tiền tích lũy từ lương hưu, Tòa án không căn cứ vào tên gọi “lương hưu” để mặc nhiên loại trừ khỏi khối tài sản chung, mà xem xét thời điểm phát sinh khoản tiền, cách thức quản lý, sử dụng và chứng cứ cụ thể do các bên cung cấp.
Chế độ tài sản theo thỏa thuận:
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Điều 47, 48) cho phép vợ chồng lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận, được lập bằng văn bản trước khi kết hôn, có công chứng hoặc chứng thực, thay vì áp dụng đương nhiên chế độ tài sản theo luật định. Văn bản thỏa thuận có thể xác định rõ tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng, phương thức phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn.
Đây là công cụ pháp lý quan trọng, đặc biệt có ý nghĩa với những người kết hôn hoặc tái hôn ở độ tuổi lớn, khi mỗi bên đã có sẵn tài sản tích lũy từ trước và có nhu cầu bảo vệ rõ ràng phần tài sản riêng của mình, tránh những tranh chấp phức tạp về nguồn gốc tài sản khi hôn nhân kết thúc.
Một số lưu ý về thực tiễn áp dụng
- Nghĩa vụ chứng minh tài sản riêng thuộc về bên đưa ra yêu cầu; việc không xuất trình được chứng cứ dẫn đến hệ quả tài sản bị coi là tài sản chung theo nguyên tắc suy đoán pháp lý.
- Việc hòa trộn tài sản riêng với tài sản chung trong cùng một tài khoản, sổ tiết kiệm qua thời gian dài làm tăng đáng kể mức độ khó khăn trong việc chứng minh, phân định khi có tranh chấp.
- Tòa án khi chia tài sản chung không áp dụng máy móc tỷ lệ 50-50, mà xem xét tổng thể hoàn cảnh, công sức đóng góp (bao gồm cả lao động gia đình không trực tiếp tạo ra thu nhập bằng tiền) và lỗi của các bên.
- Đối với lương hưu, cần phân biệt quyền hưởng chế độ hưu trí (không chia) với số tiền lương hưu đã nhận và tích lũy trong thời kỳ hôn nhân (về nguyên tắc là tài sản chung).
Nội dung bài viết mang tính chất phổ biến pháp luật, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cụ thể của luật sư đối với từng trường hợp riêng biệt.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh📍
Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 7916 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luatsugantoi.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

